Sự kiện chính
Baldomero Perlaza 8'
13'
13'
14'
Andres Amaya 33'
46'
Sebastian Valencia
Sebastian Ramiirez 46'
Kevin Balanta
Jhon Solis 60'
Andres Ricaurte Velez
Edwin Cabezas 63'
Santiago Cordoba Urrutia
Andres Amaya 71'
Francisco Fydriszewski 72'
Leider Ivan Berrio Pena
Baldomero Perlaza 75'
Luis Sandoval
Francisco Fydriszewski 77'
77'
Yesid Diaz
Luis Escorcia
Alexis Serna
Jarlan Junior Barrera Escalona 84'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 0 | 0.3 | Ghi bàn | 0.2 |
| 0 | Mất bàn | 0 | 0.1 | Mất bàn | 0 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 6 | 6.5 | Bị sút cầu môn | 6.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 4 | 3.4 | Phạt góc | 2.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 11 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 47% | 54.6% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 17
- 14
- 17
- 20
- 15
- 17
- 17
- 14
- 22
- 22
- 19
- 8
- 11
- 21
- 11
- 24
- 11
- 13
- 15
- 5
- 30
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (9 Trận đấu) | (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
Cập nhật 05/09/2025 06:59
