Sự kiện chính
11'
24'
Miles Robinson 32'
46'
Tom Barlow
Gerardo Valenzuela 46'
Kyle Smith
Miles Robinson
Oscar Verhoeven
Kieran Sargeant 46'
Pedro Soma
Anibal Godoy 46'
50'
David Vazquez 54'
66'
Alex Mighten
David Vazquez 69'
73'
Obinna Nwobodo
Nick Hagglund 73'
Bryan Ramirez
Kenji Mboma
Alejandro Alvarado Jr
Amahl Pellegrino 78'
87'
Obinna Nwobodo 90'
Tom Barlow 90'
Ayoub Jabbari
Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Anisse Saidi
Onni Valakari 90'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 4
- 2 1
- 9 6
- 7 2
- 41 46
- 1.78 1.41
- 1.61 0.55
- 0.18 0.86
- 1.78 1.41
- 3.69 3.44
- 35 13
- 32 2
- 29 32
- 12 14
- 11 29
- 7 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 16 Sút bóng 8
- 5 Sút cầu môn 6
- 125 Tấn công 87
- 64 Tấn công nguy hiểm 61
- 7 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 713 Chuyền bóng 426
- 8 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 0
- 24 Đánh đầu 28
- 12 Đánh đầu thành công 14
- 3 Cứu thua 2
- 10 Tắc bóng 9
- 4 Beat 5
- 25 Quả ném biên 14
- 10 Tắc bóng thành công 20
- 4 Challenge 5
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 3 Kiến tạo 3
- 25 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng San Diego FC vs FC Cincinnati đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 4.7 | 6.4 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17 | Phạm lỗi | 8 | 14.7 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 63.7% | TL kiểm soát bóng | 42.7% | 63.9% | TL kiểm soát bóng | 47.6% |
San Diego FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Cincinnati
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 11
- 15
- 15
- 13
- 20
- 10
- 16
- 19
- 30
- 23
- 17
- 6
- 7
- 9
- 28
- 18
- 7
- 20
- 15
- 20
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Diego FC (39 Trận đấu) | FC Cincinnati (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 2 | 4 |
Cập nhật 17/05/2026 14:38
