Sự kiện chính
1'
18'
Beau Leroux 42'
Daniel Munie 48'
49'
61'
Ramiro Moschen Benetti 65'
Logan Farrington
Petar Musa 70'
Christian Cappis
Patrickson Delgado 70'
Ran Binyamin
Santiago Moreno
Nick Fernandez
Jack Jasinski 70'
Paul Marie
Ian Harkes 79'
Jack Skahan
Jamar Ricketts 79'
81'
84'
Samuel Sarver
Joaquin Valiente 84'
Sebastien Ibeagha
Ramiro Moschen Benetti
Benjamin Kikanovic 85'
Benjamin Kikanovic(Reason:Card changed) 87'
90'
Nolan Norris
Daniel 90'
90'
90'
Christian Cappis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 6
- 2 4
- 11 14
- 5 2
- 56 45
- 2.15 2.41
- 0.57 2.05
- 0.79 0.36
- 1.36 2.41
- 2.95 3.01
- 31 38
- 39 15
- 37 29
- 19 16
- 25 39
- 12 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 3 Thẻ vàng 3
- 16 Sút bóng 16
- 7 Sút cầu môn 9
- 89 Tấn công 94
- 57 Tấn công nguy hiểm 41
- 5 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 9
- 389 Chuyền bóng 336
- 9 Phạm lỗi 17
- 0 Việt vị 3
- 35 Đánh đầu 33
- 18 Đánh đầu thành công 16
- 6 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng 12
- 4 Beat 5
- 29 Quả ném biên 20
- 20 Tắc bóng thành công 16
- 9 Challenge 8
- 6 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 2
- 15 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng San Jose Earthquakes vs FC Dallas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 18 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 18.5 |
| 8 | Phạt góc | 3 | 6.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 37.3% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 37% |
San Jose Earthquakes Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Dallas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 16
- 17
- 12
- 13
- 18
- 11
- 16
- 17
- 18
- 27
- 18
- 12
- 7
- 16
- 25
- 17
- 15
- 8
- 15
- 17
- 5
- 25
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Jose Earthquakes (34 Trận đấu) | FC Dallas (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 4 |
Cập nhật 18/05/2026 02:23
