Sự kiện chính
5'
16'
Lucas Taverna 20'
Gonzalo Escobar 37'
39'
Josue Filipe Soares Pesqueira
Christian Oliva
Mayke Rocha Oliveira 40'
Luan Peres Petroni
Gustavo Henrique 46'
Gabriel Barbosa
Moises 46'
Alvaro Barreal
Willian Souza Arao da Silva 46'
Joao Ananias
Luan Peres Petroni 56'
60'
Wallisson Luiz
Lucas Taverna 60'
Willian Osmar de Oliveira Silva
Joaquin Lavega Colzada
Robson Junior
Neymar da Silva Santos Junior 65'
Alvaro Barreal 73'
83'
Renato Marques
Pedro Rocha Neves 84'
Josue Filipe Soares Pesqueira 84'
Vinicius Romualdo dos Santos
Thiago dos Santos 90'
Gustavo
Josue Filipe Soares Pesqueira
Gabriel Barbosa 90'
90'
David Alves França
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Joao Ananias 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 4
- 4 1
- 8 7
- 5 2
- 52 33
- 1.97 2.13
- 1.02 1.25
- 0.95 0.09
- 1.97 1.34
- 0.48 2.27
- 17 13
- 17 8
- 40 24
- 12 9
- 20 33
- 3 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 13 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 5
- 106 Tấn công 71
- 46 Tấn công nguy hiểm 25
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 15 Đá phạt trực tiếp 12
- 439 Chuyền bóng 264
- 13 Phạm lỗi 15
- 1 Việt vị 0
- 23 Đánh đầu 19
- 13 Đánh đầu thành công 8
- 2 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 8
- 5 Beat 3
- 21 Quả ném biên 19
- 1 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 8
- 5 Challenge 5
- 3 Tạt bóng thành công 1
- 0 Kiến tạo 2
- 18 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng Santos vs Coritiba PR đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 18.3 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 5.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 40.3% |
Santos Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Coritiba PR
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 23
- 2
- 12
- 30
- 14
- 20
- 19
- 15
- 19
- 20
- 2
- 3
- 25
- 16
- 11
- 13
- 13
- 20
- 19
- 20
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Santos (52 Trận đấu) | Coritiba PR (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 5 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 8 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 0 | 3 |
Cập nhật 18/05/2026 01:13
