Sự kiện chính
Lukas Bjorklund 7'
25'
51'
Lars Saetra
Achraf Dari 52'
Abdussalam Magashy
Nassef Chourak
Kaare Barslund 60'
Simon Strand
David Isso 61'
Oliver Berg 66'
69'
Emeka Nnamani
Marius Soderback
Kamilcan Sever
Sion Oppong 74'
77'
Sivert Engh Overby
Victor Larsson
Alex Timossi Andersson 83'
Oskar Cotton
Lukas Bjorklund 88'
Rasmus Orqvist
Kaare Barslund 88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 6 15
- 1 8
- 49 46
- 0.78 1.51
- 0.7 1.06
- 0.08 0.44
- 0.78 1.51
- 0.71 0.95
- 19 53
- 6 20
- 36 31
- 13 15
- 42 8
- 4 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 0
- 7 Sút bóng 23
- 3 Sút cầu môn 8
- 50 Tấn công 94
- 27 Tấn công nguy hiểm 65
- 3 Sút ngoài cầu môn 11
- 1 Sút trúng cột dọc 4
- 13 Đá phạt trực tiếp 10
- 527 Chuyền bóng 575
- 10 Phạm lỗi 13
- 2 Việt vị 1
- 8 Cứu thua 2
- 12 Tắc bóng 12
- 6 Beat 4
- 16 Quả ném biên 16
- 0 Woodwork 1
- 13 Tắc bóng thành công 12
- 12 Challenge 7
- 1 Tạt bóng thành công 5
- 13 Chuyền dài 20
Dữ liệu đội bóng Brommapojkarna vs Kalmar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 15.1 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 8.3 | 4.6 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13 | Phạm lỗi | 17 | 12.4 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 42.8% | TL kiểm soát bóng | 53.9% |
Brommapojkarna Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Kalmar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 23
- 13
- 7
- 13
- 21
- 21
- 17
- 19
- 12
- 21
- 17
- 13
- 14
- 13
- 17
- 16
- 25
- 16
- 7
- 18
- 3
- 18
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brommapojkarna (30 Trận đấu) | Kalmar (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật 17/05/2026 20:55
