Sự kiện chính
27'
Albin Andersson 45'
Amar Eminovic
Teo Gronborg 46'
48'
59'
Shergo Shhab
Lorent Mehmeti 60'
Christian Aphrem
Niklas Soderberg 60'
72'
Hugo Komano
Albin Andersson 72'
Elias Mohammad
Hampus Kallstrom
Adi Fisic
Kalipha Jawla 72'
75'
Lassina Sangare
Oskar Lindberg 75'
Lion Beqiri
Melker Nilsson 78'
86'
Gabriel Johansson
Nils Bertilsson
Nhome Daneyl
Emmanuel Swedi 86'
Shergo Shhab 87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Assyriska United IK vs Falkenberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 3 | Ghi bàn | 2.1 |
| 3.3 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 19.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 5.5 | Phạt góc | 1.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 12.5 | 10.1 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 52.5% | TL kiểm soát bóng | 41% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Assyriska United IK Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Falkenberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 22
- 6
- 15
- 16
- 15
- 22
- 17
- 19
- 10
- 21
- 18
- 21
- 10
- 9
- 12
- 9
- 10
- 6
- 7
- 24
- 23
- 30
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Assyriska United IK (0 Trận đấu) | Falkenberg (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 4 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
