Sự kiện chính
12'
Daniel Ask 23'
52'
Matias Tamminen
Linus Carlstrand 58'
Raymond Adjei
Aapo Maenpaa 58'
Kalle Wendt
Filip Olsson 58'
62'
Jonathan Liljedahl
Alfons Boren 62'
Isaac Shears
Lukas Corner
Gideon Mensah 77'
77'
Mehmet Uzel
David Frisk
Al-Hussein Shakir
Sebastian Starke Hedlund 81'
86'
90'
90'
Shakur Omar
Filip Ambroz 90'
Hugo Borstam
Daniel Ljung
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 14 Sút bóng 12
- 6 Sút cầu môn 8
- 79 Tấn công 67
- 42 Tấn công nguy hiểm 30
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 10 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 29 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Osters IF vs Ljungskile đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2.7 | 2.1 | Ghi bàn | 2.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 19.5 | Bị sút cầu môn | 6 | 17.1 | Bị sút cầu môn | 6.9 |
| 5 | Phạt góc | 9 | 6.6 | Phạt góc | 7.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 11 | 13.6 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 41.5% | TL kiểm soát bóng | 57% | 51.7% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Osters IF Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Ljungskile
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 11
- 0
- 17
- 22
- 20
- 11
- 13
- 13
- 15
- 33
- 22
- 10
- 35
- 16
- 12
- 10
- 16
- 20
- 16
- 16
- 3
- 25
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Osters IF (0 Trận đấu) | Ljungskile (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 01:14
