Sự kiện chính
Lazar Romanic 28'
40'
46'
Yuta Nakayama
Gen Shoji 62'
Shota Fujio
Tete Yengi 62'
Neta Lavi
Hokuto Shimoda
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Ten Miyagi 65'
70'
Keiya Sento
Erik Nascimento de Lima
Ryuki Osa
Tatsuya Ito 72'
So Kawahara
Kento Tachibanada 72'
Kyosuke Mochiyama
Lazar Romanic 72'
82'
Kotaro Hayashi
Na Sang Ho
Reon Yamahara(Reason:Penalty awarded) 87'
Yasuto Wakisaka 89'
90'
Neta Lavi 0 - 1
Dresevic I.Wakizaka Y. 

1 - 1
1 - 1
Nakayama Y.Maruyama Y. 

2 - 1
2 - 2
Fujio S.Yamamoto Y. 

2 - 2
2 - 3
Tani K.Sasaki A. 

3 - 3
3 - 4
Lavi N.Yamahara R. 

4 - 4
4 - 4
Sento K.Mochiyama K. 

5 - 4
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 1
- 1 0
- 13 4
- 7 2
- 41 46
- 2.08 0.28
- 0.87 0.2
- 0.42 0.07
- 1.29 0.28
- 1.73 0.27
- 30 15
- 28 9
- 28 26
- 13 20
- 12 23
- 9 Phạt góc 2
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 20 Sút bóng 6
- 9 Sút cầu môn 2
- 175 Tấn công 137
- 169 Tấn công nguy hiểm 74
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 671 Chuyền bóng 371
- 9 Phạm lỗi 10
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 8
- 9 Tắc bóng 7
- 4 Số lần thay người 5
- 8 Beat 6
- 14 Quả ném biên 13
- 1 Woodwork 0
- 9 Tắc bóng thành công 7
- 5 Challenge 5
- 7 Tạt bóng thành công 4
- 0 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng Kawasaki Frontale vs Machida Zelvia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 2.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 14 | 13.5 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 3.8 | Phạt góc | 5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 11 | 9.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 40.3% | 48% | TL kiểm soát bóng | 44.3% |
Kawasaki Frontale Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Machida Zelvia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 24
- 14
- 12
- 19
- 13
- 17
- 8
- 10
- 6
- 12
- 32
- 22
- 11
- 3
- 11
- 13
- 22
- 6
- 14
- 20
- 11
- 20
- 29
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kawasaki Frontale (38 Trận đấu) | Machida Zelvia (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 3 | 1 |
Cập nhật 17/05/2026 22:28
