Sự kiện chính
18'
In-taek Hwang 25'
Marcus Dackers 25'
Elhadji Maissa Fall
Moon Seung Min 46'
Lee Seung Jae
Geon-heui Pyo 46'
46'
Cesar Fernando Silva dos Santos,Cesinha
Dae-woo Kim 54'
57'
Edgar Bruno da Silva
Marcus Dackers 57'
Won woo Lee
In-taek Hwang
Bruno Costa 59'
64'
Edgar Bruno da Silva 69'
Jong mu Han
Kim Ju Gong 78'
Gi-hyun Park
Kang-min Choi 80'
Kang Joon mo
Lee Seul Chan 83'
Min-young Lee
Ho-yeong Seong 83'
84'
Sang-jun Park
Lee Rae Joon 87'
90'
90'
Matheus Serafim 90'
Hwang Jae Won
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gimhae City vs Daegu FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10.5 |
| 4 | Phạt góc | 7.7 | 3.2 | Phạt góc | 6.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 53.6% |
Gimhae City Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Daegu FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 6
- 10
- 10
- 10
- 19
- 19
- 10
- 10
- 14
- 31
- 38
- 13
- 13
- 11
- 18
- 13
- 16
- 16
- 16
- 16
- 10
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gimhae City (9 Trận đấu) | Daegu FC (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 1 | 1 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
