Sự kiện chính
13'
Lee Chan Dong
Lee Jung Bin 36'
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan 41'
45'
Hyeong-won Kim
Paul Villero
Hwang Seok-ki 46'
55'
Son Ho jun 57'
Woo-young Cho
Lee Chan Dong 64'
Ha-min Kim
Kwon Ki Pyo 64'
Seong-jin Choi
Hyeong-won Kim
Yu Sun
Yang Tae Yang 74'
Ryu Jun Sun
Lee Jung Bin 74'
Lee Jae Wook
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan 78'
Park Byeong Gyu
Ryoji Fujimori 82'
86'
Kim Seon Ho 87'
Lee Jung Min
Hyeon-oh Kim 88'
Yun Il Lok
Cho Sang-Jun 90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Seongnam FC vs Gyeongnam FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.5 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4 | Phạt góc | 1.7 | 4.5 | Phạt góc | 2.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 54.8% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Seongnam FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Gyeongnam FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 23
- 13
- 11
- 26
- 11
- 22
- 7
- 6
- 11
- 20
- 34
- 20
- 8
- 6
- 0
- 13
- 31
- 16
- 20
- 6
- 11
- 36
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Seongnam FC (51 Trận đấu) | Gyeongnam FC (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 7 | 6 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
