Sự kiện chính
11'
17'
24'
25'
Rasmus Peetson
Gustavo Daniel Cabral 27'
Modou Pa Sohna 33'
33'
Wendell
Ebrima Jarju 60'
Henri Anier
Abdouraham Badamosi 64'
64'
Kaua
Frank Liivak
Marko Meerits
Gustavo Daniel Cabral 64'
Momodou Jobarteh
Modou Pa Sohna 67'
Ramon Smirnov
Daniel Luts 67'
Henri Anier 69'
80'
Joao Pedro
Bubacarr Tambedou 80'
Alexandre Lopes Gomes
Abraham Nwankwo 80'
Enock Otoo
Mark Oliver Roosnupp 80'
Tanel Tammik
Rasmus Peetson
Nikita Baranov
Victor Hugo dos Santos de Sa 82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Paide Linnameeskond vs Levadia Tallinn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.4 | Ghi bàn | 2.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1 | Mất bàn | 1.2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.3 | 6.6 | Phạt góc | 6.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 8 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 61% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 60% |
Paide Linnameeskond Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Levadia Tallinn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 19
- 13
- 14
- 25
- 19
- 10
- 14
- 10
- 10
- 20
- 17
- 10
- 7
- 13
- 12
- 23
- 15
- 18
- 15
- 13
- 12
- 21
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paide Linnameeskond (36 Trận đấu) | Levadia Tallinn (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 12 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 2 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
