Sự kiện chính
Sho Sumida 36'
45'
Shunsuke Tachino
Ryunosuke Sugawara 46'
Takahiro Kitsui
Kazuya Mima 46'
Shunta Morimura
Ryusei Nose 66'
Toshiki Toya
Kazuki Fukui 66'
71'
73'
Haruka Suzuki
Keita Buwanika 73'
Yuto Nagamine
Yusei Shinomiya 73'
Anderson Patrick Aguiar Oliveira
Keisuke Oyama 80'
Koichi Murata
Tomoya Osawa
Vinicius Souza
Takumi Shimad 80'
83'
Koichi Murata 88'
Kyohei SUGIURA
Keita Shirawachi Kawakami R. 

1 - 0
1 - 0
PatricSumida S. 

1 - 0
1 - 1
Miyazaki K.Takahiro Kitsui 

1 - 1
1 - 2
Murata K.Ryoji Yamashita 

2 - 2
2 - 2
Sugiura K.Vinicius Souza 

2 - 2
2 - 3
Hatao H.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 10 5
- 3 3
- 62 73
- 1.44 0.57
- 22 14
- 36 38
- 26 35
- 14 25
- 3 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 6
- 117 Tấn công 112
- 67 Tấn công nguy hiểm 46
- 9 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 2
- 411 Chuyền bóng 274
- 10 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 2
- 11 Beat 14
- 25 Quả ném biên 19
- 3 Tắc bóng thành công 0
- 6 Challenge 11
- 6 Tạt bóng thành công 7
- 33 Chuyền dài 21
Dữ liệu đội bóng Osaka FC vs Zweigen Kanazawa FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 8.7 | Phạt góc | 4.7 | 6.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 53% | Phạm lỗi | 47.7% | 52.8% | Phạm lỗi | 51.3% |
Osaka FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Zweigen Kanazawa FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 21
- 12
- 13
- 4
- 15
- 20
- 10
- 20
- 13
- 31
- 26
- 20
- 10
- 20
- 16
- 17
- 18
- 0
- 18
- 11
- 16
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Osaka FC (0 Trận đấu) | Zweigen Kanazawa FC (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
