Sự kiện chính
46'
Koya Fujii
Shunsuke Aoki 57'
59'
Ora Ishihara 60'
66'
77'
Akira Iihoshi
Ora Ishihara 77'
Masato Handai
Yuto Katori 77'
Kenichi Nasu
Shohei Mishima 82'
Eitaro Matsuda
Yuki Omoto
Kota Muramatsu
Yoshitaka Aoki 86'
Rinshiro Kojima
Keito Kawamura 90'
Mikuto Fukuda
Kenta Hiroya 90'
Rei Yonezawa
Koju Yoshio 90'
90'
Rei Yakushida
Keigo Nakayama
Ryo Arita 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 11 2
- 7 2
- 74 48
- 2.35 0.06
- 16 4
- 40 22
- 34 26
- 18 13
- 6 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 14 Sút bóng 4
- 4 Sút cầu môn 1
- 83 Tấn công 83
- 68 Tấn công nguy hiểm 41
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Đá phạt trực tiếp 0
- 299 Chuyền bóng 309
- 8 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 0 Cứu thua 4
- 2 Tắc bóng 1
- 12 Beat 6
- 38 Quả ném biên 26
- 1 Woodwork 0
- 8 Challenge 11
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 27 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng Kagoshima United vs Roasso Kumamoto đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.3 | Ghi bàn | 0.8 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.3 | 7 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 13 | 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 52.7% |
Kagoshima United Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Roasso Kumamoto
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 12
- 9
- 15
- 7
- 15
- 12
- 6
- 20
- 28
- 36
- 21
- 23
- 6
- 12
- 18
- 20
- 22
- 10
- 6
- 20
- 22
- 12
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kagoshima United (0 Trận đấu) | Roasso Kumamoto (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
Cập nhật 18/05/2026 05:03
