Sự kiện chính
Jhonny Raul Quinonez Ruiz 21'
Bryan Ignacio Carabali Canola(Reason:Penalty awarded) 21'
23'
Alex Zova
Luis Angel Cano Quintana 41'
43'
Andrés Mena
Marcos Pedro Mejia Me
Luis Angel Cano Quintana 46'
Matias Gonzalo Lugo 64'
Sergio Fabian Nunez Rosas
Dario Benedetto 69'
73'
Snayder Porozo
Alex Zova
Tomas Martinez
Jefferson Wila 76'
Jean Carlos Montano Valencia
Jhonny Raul Quinonez Ruiz 77'
79'
81'
Luis Aldair Arroyo Cabeza
Piero Guzman
Jonnathan Gabriel Mina Jara
Jonathan Ezequiel Perlaza Leiva 85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Barcelona SC(ECU) vs SD Aucas đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 69% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 58.6% |
Barcelona SC(ECU) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng SD Aucas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 15
- 8
- 15
- 24
- 9
- 17
- 15
- 6
- 30
- 28
- 3
- 7
- 9
- 14
- 22
- 12
- 12
- 24
- 16
- 14
- 35
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barcelona SC(ECU) (53 Trận đấu) | SD Aucas (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 6 |
Cập nhật 18/05/2026 01:18
