Sự kiện chính
6'
8'
34'
Birger Meling 45'
45'
Youssoufa Moukoko(Reason:Goal Disallowed - offside) 45'
50'
56'
Mike Themsen
Elies Mahmoud
Oliver Hojer
Robert Vinicius Rodrigues Silva 56'
56'
Andre Ibsen Romer
Martin Andre Sjolstad 56'
Sabil Hansen
Benjamin Orn 70'
Musa Toure
Thibault Klidje
Geovanni Vianney
William Clem 73'
Thomas Delaney
Viktor Claesson 74'
Marcos Johan Lopez Lanfranco
Birger Meling 74'
76'
84'
Felix Sommer
Frederik Lauenborg
Aurelio Buta
Mathias Zanka Jorgensen 89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Copenhagen vs Randers FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 6.9 | Phạt góc | 6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 10 | 12.2 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 48.8% |
FC Copenhagen Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Randers FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 22
- 14
- 20
- 6
- 12
- 19
- 27
- 14
- 7
- 23
- 10
- 7
- 19
- 13
- 17
- 13
- 21
- 15
- 10
- 17
- 8
- 31
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Copenhagen (62 Trận đấu) | Randers FC (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 8 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 7 | 8 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
