Sự kiện chính
38'
Abubakar Barry 44'
49'
Samuel Oluwabukunmi Adeniran 59'
George Bello
Johannes Handl 60'
Vasilije Markovic
Sanel Saljic 69'
Florian Wustinger
Manfred Fischer 69'
76'
Kelvin Boateng
Philipp Maybach 77'
77'
Ismaila Coulibaly
Sasa Kalajdzic 82'
Lukas Kacavenda
Krystof Danek 82'
Christoph Lang
Sascha Horvath
Lee Kang Hee
Abubakar Barry 85'
Matteo Schablas
Lee Tae seok 85'
90'
Kebe Cheikne
Melayro Bogarde 90'
Florian Flecker
Kasper Poul Molgaard Jorgensen
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Austria Wien vs LASK Linz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 1.3 | Ghi bàn | 2.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 3 | Phạt góc | 2.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 46% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
Austria Wien Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng LASK Linz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 22
- 15
- 20
- 14
- 20
- 14
- 11
- 17
- 16
- 18
- 21
- 30
- 21
- 18
- 14
- 12
- 12
- 15
- 12
- 6
- 17
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Austria Wien (62 Trận đấu) | LASK Linz (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 9 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 7 | 8 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 7 | 6 | 7 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
