Sự kiện chính
22'
Yorbe Vertessen 36'
42'
Karim Konate
Karim Onisiwo 46'
Edmund Baidoo
Yorbe Vertessen 46'
Enrique Aguilar
Damir Redzic 61'
Aleksa Terzic
Frans Kratzig 70'
72'
Maximilian Fillafer
Marco Hoffmann 73'
Konstantin Schopp
Paul Komposch 73'
Damjan Kovacevic
Luca Pazourek 76'
Julian Peter Golles
Habib Coulibaly 78'
Lukas Spendlhofer 83'
87'
Emmanuel Ojukwu
Lukas Fridrikas 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 3
- 3 0
- 12 5
- 10 4
- 40 39
- 2.08 1.29
- 1.4 0.9
- 0.68 0.39
- 2.08 1.29
- 1.92 2.98
- 41 12
- 43 5
- 28 32
- 12 7
- 9 44
- 13 Phạt góc 2
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 22 Sút bóng 9
- 7 Sút cầu môn 6
- 149 Tấn công 41
- 73 Tấn công nguy hiểm 13
- 12 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Đá phạt trực tiếp 11
- 503 Chuyền bóng 280
- 11 Phạm lỗi 7
- 3 Cứu thua 6
- 9 Tắc bóng 9
- 4 Beat 6
- 27 Quả ném biên 12
- 9 Tắc bóng thành công 9
- 7 Challenge 10
- 8 Tạt bóng thành công 2
- 28 Chuyền dài 28
Dữ liệu đội bóng Red Bull Salzburg vs TSV Hartberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 19.4 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 4.3 | Phạt góc | 3.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 8 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.6 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 54% | TL kiểm soát bóng | 41.7% |
Red Bull Salzburg Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng TSV Hartberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 16
- 18
- 16
- 16
- 16
- 12
- 14
- 12
- 18
- 14
- 12
- 2
- 11
- 17
- 5
- 17
- 8
- 15
- 13
- 23
- 13
- 23
- 44
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Red Bull Salzburg (62 Trận đấu) | TSV Hartberg (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 10 | 3 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 8 | 5 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 7 | 3 |
Cập nhật 17/05/2026 21:45
