Sự kiện chính
22'
Yusuf Demir 60'
Lukas Grgic
Petter Nosa Dahl 60'
Ange Ahoussou
Nikolaus Wurmbrand
Axel Kayombo
Maurice Malone 62'
Gizo Mamageishvili
Luca Weinhandl 62'
Jusuf Gazibegovic
Jacob Hodl 72'
Belmin Beganovic
Seedy Jatta 72'
Stefan Hierlander
Emir Karic 84'
86'
Tobias Fjeld Gulliksen
Andreas Weimann 88'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 2
- 5 2
- 15 4
- 8 0
- 34 46
- 2.17 0.19
- 1.61 0.14
- 0.57 0.05
- 2.17 0.19
- 1.53 0.1
- 45 11
- 34 8
- 18 32
- 15 14
- 7 20
- 9 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 23 Sút bóng 4
- 8 Sút cầu môn 1
- 93 Tấn công 62
- 63 Tấn công nguy hiểm 17
- 13 Sút ngoài cầu môn 2
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 5 Đá phạt trực tiếp 12
- 422 Chuyền bóng 214
- 12 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 6
- 7 Tắc bóng 10
- 6 Beat 6
- 12 Quả ném biên 15
- 7 Tắc bóng thành công 11
- 6 Challenge 10
- 12 Tạt bóng thành công 3
- 22 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Sturm Graz vs Rapid Wien đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 5.3 | 5 | Phạt góc | 4.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 62.7% | TL kiểm soát bóng | 58.7% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Sturm Graz Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Rapid Wien
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 12
- 5
- 9
- 17
- 18
- 17
- 12
- 15
- 33
- 22
- 15
- 13
- 14
- 15
- 7
- 11
- 24
- 17
- 19
- 22
- 12
- 11
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sturm Graz (62 Trận đấu) | Rapid Wien (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 12 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 7 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 0 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 5 | 7 |
Cập nhật 18/05/2026 02:49
