Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 3 Sút bóng 3
- 40 Tấn công 63
- 30 Tấn công nguy hiểm 26
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 8 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 6.3 | Phạt góc | 6.7 | 6.1 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 56.7% | Phạm lỗi | 51.7% | 53.7% | Phạm lỗi | 54.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 18
- 15
- 13
- 7
- 11
- 20
- 15
- 23
- 32
- 20
- 10
- 17
- 24
- 13
- 20
- 24
- 13
- 17
- 13
- 11
- 17
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật 17/05/2026 22:37
