Sự kiện chính
8'
Donat Rrudhani 16'
Kreshnik Hajrizi 24'
Alvyn Sanches
Joel Almada Monteiro 37'
37'
Baltazar 49'
59'
Winsley Boteli
Ali Kabacalman 59'
Franck Surdez
Rilind Nivokazi 59'
Noe Sow
Kreshnik Hajrizi 59'
Liam Chipperfield
Josias Lukembila 59'
60'
Winsley Boteli(Reason:Goal awarded) 65'
70'
Adrien Llukes
Theo Berdayes
Ebrima Colley
Alan Virginius 70'
Chris Vianney Bedia
Samuel Essende 70'
Stefan Bukinac
Jaouen Hadjam 70'
90'
90'
Liam Chipperfield
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 1
- 3 0
- 17 10
- 5 1
- 52 31
- 0.86 1.04
- 0.56 0.23
- 0.29 0.02
- 0.86 0.25
- 2.72 2.68
- 25 22
- 21 21
- 41 25
- 11 6
- 15 24
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 5
- 0 Thẻ vàng 3
- 22 Sút bóng 11
- 7 Sút cầu môn 8
- 82 Tấn công 99
- 55 Tấn công nguy hiểm 84
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 408 Chuyền bóng 363
- 7 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 0
- 5 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 7
- 11 Beat 3
- 16 Quả ném biên 17
- 2 Woodwork 0
- 12 Tắc bóng thành công 8
- 6 Challenge 6
- 6 Tạt bóng thành công 9
- 39 Chuyền dài 29
Dữ liệu đội bóng Young Boys vs FC Sion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 4 | Phạt góc | 9 | 5.9 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 14 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 57.1% | TL kiểm soát bóng | 51.3% |
Young Boys Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng FC Sion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 25
- 13
- 9
- 15
- 21
- 24
- 7
- 18
- 11
- 16
- 23
- 19
- 17
- 12
- 20
- 17
- 15
- 8
- 8
- 14
- 20
- 28
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Young Boys (69 Trận đấu) | FC Sion (69 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 6 | 11 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 3 | 8 |
| HT thua/FT thua | 3 | 10 | 2 | 8 |
Cập nhật 17/05/2026 23:25
