Sự kiện chính
Martin Frydek 34'
41'
Fabricio Pedrozo 44'
Ioannis Kosti
Giannis Gianniotas 45'
53'
Panagiotis Liagas 55'
Enis Cokaj 57'
Konstantinos Gkoumas
Guillermo Balzi 58'
Lamarana Jallow
Giorgos Nikas
Carles Pérez Sayol
Dudu 58'
Tino Kadewere
Cristian Kouame 58'
Alvaro Tejero Sacristan
Lindsay Rose 59'
65'
72'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 2 2
- 1 2
- 10 3
- 7 1
- 37 41
- 1.21 0.93
- 1.02 0.75
- 0.19 0.18
- 1.21 0.93
- 2.05 0.04
- 33 13
- 24 6
- 28 33
- 13 9
- 10 23
- 10 Phạt góc 0
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 5
- 17 Sút bóng 4
- 8 Sút cầu môn 1
- 70 Tấn công 63
- 56 Tấn công nguy hiểm 25
- 1 Sút ngoài cầu môn 2
- 8 Sút trúng cột dọc 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 18
- 261 Chuyền bóng 231
- 19 Phạm lỗi 9
- 5 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 7
- 6 Tắc bóng 8
- 7 Beat 3
- 9 Quả ném biên 12
- 1 Woodwork 0
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 6 Challenge 4
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 25 Chuyền dài 16
Dữ liệu đội bóng Aris FC vs Levadiakos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.8 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.7 | 4.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.7 | 3 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 15.7 | 14.8 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 48.9% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Aris FC Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Levadiakos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 22
- 6
- 17
- 22
- 11
- 20
- 17
- 20
- 22
- 18
- 11
- 19
- 11
- 9
- 14
- 19
- 31
- 16
- 11
- 11
- 20
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aris FC (61 Trận đấu) | Levadiakos (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 9 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 6 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 8 |
Cập nhật 17/05/2026 22:34
