Sự kiện chính
7'
24'
25'
36'
36'
Taiga Kawano
Ming Ho Gao 40'
Adrian Revilla 43'
45'
Lau Kwan Ching
Leandro Martinez Ortiz
Yumemi Kanda 62'
64'
Cheung Che Hope
Tung-Ki Yeung
Sebastian Buddle
Pak-Yin Lam 71'
73'
78'
Yu Okubo
Juninho Junior 78'
80'
Mingazov Ruslan 86'
90'
Cheung Che Hope
Cheuk-Hei Pong
Wang Zhenpeng 90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 15
- 6 Sút cầu môn 10
- 117 Tấn công 82
- 89 Tấn công nguy hiểm 60
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
Dữ liệu đội bóng Kitchee vs Eastern AA đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 6.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 8.7 | Phạt góc | 3.7 | 8.9 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 8.3 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 67.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 63.9% | TL kiểm soát bóng | 53% |
Kitchee Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Eastern AA
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 7
- 12
- 12
- 30
- 19
- 14
- 17
- 19
- 17
- 16
- 26
- 18
- 12
- 6
- 12
- 12
- 12
- 18
- 22
- 9
- 19
- 34
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kitchee (42 Trận đấu) | Eastern AA (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 8 | 6 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
Cập nhật 18/05/2026 02:13
