Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 0 1
- 2 1
- 2 0
- 6 15
- 0.77 0.09
- 1.13 0.11
- 6 7
- 5 2
- 2 7
- 5 8
- 4 9
- 4 Sút bóng 3
- 3 Sút cầu môn 0
- 31 Tấn công 33
- 21 Tấn công nguy hiểm 17
- 1 Sút ngoài cầu môn 1
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 1 Đá phạt trực tiếp 2
- 74 Chuyền bóng 154
- 2 Phạm lỗi 1
- 1 Cứu thua 1
- 1 Tắc bóng 4
- 1 Beat 1
- 12 Quả ném biên 6
- 1 Tắc bóng thành công 3
- 2 Challenge 3
- 2 Tạt bóng thành công 1
- 3 Chuyền dài 5
Dữ liệu đội bóng Hradec Kralove vs Slavia Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 0.8 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 9 | 4.4 | Phạt góc | 8.3 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 61% | 48.2% | TL kiểm soát bóng | 56.9% |
Hradec Kralove Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Slavia Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 10
- 16
- 12
- 20
- 16
- 14
- 25
- 12
- 21
- 24
- 3
- 7
- 16
- 7
- 25
- 26
- 16
- 12
- 12
- 19
- 25
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hradec Kralove (64 Trận đấu) | Slavia Praha (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 18 | 15 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 9 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật 17/05/2026 22:25
