Sự kiện chính
Raimonds Krollis 60'
62'
Lukas Haraslin
Garang Kuol 63'
Hugo Sochurek
Santiago Eneme
Lukas Masek
Lukas Letenay 63'
Petr Hodous
Filip Spatenka 63'
71'
Albion Rrahmani
Sivert Heggheim Mannsverk
Vojtech Sychra
Patrik Dulay 75'
78'
Jakub Martinec
Adam Sevinsky
Marek Icha
Josef Kozeluh 78'
80'
Lukas Masek 85'
86'
Aziz Abdu Kayondo 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 4
- 1 3
- 5 14
- 8 3
- 44 39
- 0.74 2.07
- 0.26 1.11
- 21 40
- 21 21
- 36 28
- 8 11
- 17 26
- 5 Phạt góc 10
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 17
- 3 Sút cầu môn 5
- 91 Tấn công 98
- 47 Tấn công nguy hiểm 67
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 4 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Đá phạt trực tiếp 16
- 268 Chuyền bóng 508
- 16 Phạm lỗi 9
- 2 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 3
- 7 Beat 5
- 20 Quả ném biên 20
- 14 Tắc bóng thành công 3
- 13 Challenge 9
- 5 Tạt bóng thành công 5
- 14 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng Slovan Liberec vs Sparta Praha đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.6 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 13.5 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 21.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 16.6 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 53.8% |
Slovan Liberec Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Sparta Praha
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 13
- 16
- 15
- 18
- 13
- 9
- 17
- 21
- 23
- 25
- 15
- 11
- 9
- 19
- 25
- 13
- 9
- 8
- 18
- 22
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slovan Liberec (62 Trận đấu) | Sparta Praha (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 11 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 0 | 7 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 8 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 4 | 6 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
