Sự kiện chính
9'
Matej Polidar
David Krcik 14'
21'
34'
38'
Samuel Obinaiah 39'
46'
Nelson Okeke
Filip Zorvan 46'
Eduard Sobol
Sebastian Nebyla 48'
Mohamed Toure
Denis Visinsky 62'
Prince Kwabena Adu
Matej Vydra 62'
62'
Jan Chramosta
Matej Malensek 74'
Ebrima Singhateh
Matej Polidar 75'
David Nykrin
Nassim Innocenti
Cheick Souare
Alexandr Sojka 75'
Karel Spacil
Matej Valenta 75'
Adam Kadlec
Amar Memic 85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Viktoria Plzen vs Baumit Jablonec đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 6 | Phạt góc | 6.3 | 7.4 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 15 | 11.8 | Phạm lỗi | 14.9 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 57.5% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
FC Viktoria Plzen Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Baumit Jablonec
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 13
- 17
- 21
- 21
- 7
- 21
- 17
- 7
- 23
- 19
- 8
- 16
- 16
- 13
- 18
- 24
- 18
- 18
- 10
- 10
- 27
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Viktoria Plzen (65 Trận đấu) | Baumit Jablonec (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 16 | 14 | 13 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 5 | 6 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
