Sự kiện chính
36'
57'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 11 Sút bóng 9
- 4 Sút cầu môn 2
- 127 Tấn công 128
- 74 Tấn công nguy hiểm 75
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 13 Đá phạt trực tiếp 7
- 5 Phạm lỗi 4
- 2 Việt vị 9
- 13 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng Dire Dawa vs Arba Minch đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.7% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 55.9% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Dire Dawa Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Arba Minch
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 8
- 13
- 16
- 26
- 24
- 13
- 24
- 26
- 12
- 13
- 16
- 15
- 18
- 12
- 18
- 15
- 16
- 12
- 16
- 20
- 6
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dire Dawa (62 Trận đấu) | Arba Minch (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 10 | 6 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 10 | 4 | 9 | 6 |
