Sự kiện chính
24'
Reese Miller 25'
Max Harwood 43'
48'
Darius Randell 87'
90'
D'Alessandro Herrera
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng MINNESOTA United B vs Houston Dynamo B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3 | 1 | Ghi bàn | 2.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 10 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 8.7 | Phạt góc | 6 | 7.4 | Phạt góc | 4.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 12 | 14 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 44% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
MINNESOTA United B Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Houston Dynamo B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 6
- 15
- 14
- 17
- 22
- 10
- 18
- 22
- 22
- 22
- 16
- 9
- 6
- 23
- 14
- 23
- 20
- 20
- 16
- 13
- 10
- 9
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | MINNESOTA United B (40 Trận đấu) | Houston Dynamo B (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 7 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 8 | 4 | 4 |
Cập nhật 17/05/2026 19:21
