Sự kiện chính
13'
15'
65'
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 6
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 13 Sút bóng 11
- 4 Sút cầu môn 5
- 110 Tấn công 86
- 60 Tấn công nguy hiểm 45
- 9 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Quả ném biên 0
Dữ liệu đội bóng vs Kilmarnock đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 3.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 3.6 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 7 | Phạt góc | 3.7 | 6.1 | Phạt góc | 4 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.3 | 0 | Phạm lỗi | 14.4 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 47% | 57.4% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Kilmarnock
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 12
- 13
- 17
- 25
- 17
- 16
- 17
- 17
- 12
- 18
- 20
- 12
- 15
- 9
- 14
- 19
- 8
- 19
- 19
- 12
- 15
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (9 Trận đấu) | Kilmarnock (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật 01/07/2026 20:47
