Sự kiện chính
5'
Ermir Rashica 24'
45'
48'
60'
64'
68'
69'
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 10 Sút bóng 4
- 4 Sút cầu môn 2
- 77 Tấn công 86
- 53 Tấn công nguy hiểm 62
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
Dữ liệu đội bóng Qarabag vs Metalist 1925 Kharkiv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 6 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 7 | 5.3 | Phạt góc | 7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 4.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.7 | 0 | Phạm lỗi | 7.9 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 58.3% | TL kiểm soát bóng | 58.9% |
Qarabag Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Metalist 1925 Kharkiv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 11
- 17
- 14
- 19
- 22
- 19
- 15
- 15
- 22
- 17
- 23
- 3
- 10
- 10
- 15
- 30
- 21
- 20
- 8
- 26
- 19
- 6
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qarabag (9 Trận đấu) | Metalist 1925 Kharkiv (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 10 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 2 | 3 |
