Sự kiện chính
29'
33'
33'
43'
66'
72'
89'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 5
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 12 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 8
- 70 Tấn công 99
- 49 Tấn công nguy hiểm 84
- 7 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Đá phạt trực tiếp 0
- 0 Việt vị 1
Dữ liệu đội bóng Radomiak Radom vs H. Beer Sheva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.9 |
| 3 | Mất bàn | 3 | 1.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 11.6 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 51% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Radomiak Radom Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng H. Beer Sheva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 6
- 16
- 14
- 16
- 22
- 16
- 18
- 13
- 24
- 18
- 22
- 5
- 11
- 14
- 22
- 5
- 13
- 23
- 15
- 17
- 11
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomiak Radom (11 Trận đấu) | H. Beer Sheva (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
