Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 13 Sút bóng 21
- 7 Sút cầu môn 10
- 106 Tấn công 139
- 69 Tấn công nguy hiểm 108
- 6 Sút ngoài cầu môn 11
- 6 Đá phạt trực tiếp 7
- 5 Phạm lỗi 5
- 3 Việt vị 2
- 27 Quả ném biên 28
Dữ liệu đội bóng Virginia United SC (w) vs Logan Lightning (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 3.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 2.8 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 3.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 0.9 | Thẻ vàng | 0.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 8 |
| 35.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 41.2% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Virginia United SC (w) Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Logan Lightning (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 25
- 24
- 10
- 18
- 20
- 17
- 20
- 6
- 12
- 20
- 12
- 20
- 15
- 16
- 22
- 10
- 20
- 22
- 17
- 10
- 12
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Virginia United SC (w) (27 Trận đấu) | Logan Lightning (w) (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 5 | 5 |
