-
- Họ tên:Park Ir-Kyu
- Ngày sinh:22/12/1989
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Kosei Suwama
- Ngày sinh:06/06/2003
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Thomas Deng
- Ngày sinh:20/03/1997
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Australia
-
- Họ tên:Ken Matsubara
- Ngày sinh:16/02/1993
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Riku Yamane
- Ngày sinh:17/08/2003
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kodjo Jean Claude Aziangbe
- Ngày sinh:14/12/2003
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.375(Triệu)
- Quốc tịch:Togo
-
- Họ tên:Kenta Inoue
- Ngày sinh:23/07/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daiya Tono
- Ngày sinh:14/03/1999
- Chiều cao:166(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yan Matheus Santos Souza
- Ngày sinh:04/09/1998
- Chiều cao:175(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Asahi Uenaka
- Ngày sinh:01/11/2001
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ahmed Ahmedov
- Ngày sinh:04/03/1995
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.7(Triệu)
- Quốc tịch:Bulgaria

-
- Họ tên:Hikaru Nakahara
- Ngày sinh:08/07/1996
- Chiều cao:169(CM)
- Giá trị:0.6(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinya Yajima
- Ngày sinh:18/01/1994
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yutaka Yoshida
- Ngày sinh:17/02/1990
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Zento Uno
- Ngày sinh:20/11/2003
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Matheus Bueno Batista
- Ngày sinh:30/07/1998
- Chiều cao:178(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Capixaba
- Ngày sinh:09/01/1997
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Kento Haneda
- Ngày sinh:07/07/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuji Takahashi
- Ngày sinh:11/04/1993
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sodai Hasukawa
- Ngày sinh:27/06/1998
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuya Oki
- Ngày sinh:22/08/1999
- Chiều cao:186(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
CF
10
Anderson Lopes
RW
11
Yan
AM
20
Amano J.
SS
9
Tono D.
CM
6
Watanabe K.
CM
28
Yamane R.
RW
23
Miyaichi R.
44
Deng T.
33
Kosei Suwama
2
Nagato K.
GK
19
Park I.
Dự bị
RB
27
Matsubara K.
RM
17
Inoue K.
CF
14
Uenaka A.
LW
7
Elber
GK
21
Iikura H.
RB
15
Walsh S.
LB
16
Kato R.
AM
42
Kohei M.
41
Kosuke Matsumura
Ra sân
GK
1
Oki Y.
LB
28
Yoshida Y.
66
Sumiyoshi J. R.
3
Takahashi Y.
RB
5
Kitazume K.
CM
98
Bueno M.
DM
36
Uno Z.
CM
21
Yajima S.
LW
33
Inui T.
RM
19
Matsuzaki K.
CF
23
Kitagawa K.
Dự bị
LW
7
Capixaba
4
Hasukawa S.
LM
55
Nishihara M.
CM
47
Shimamoto Y.
DM
17
Yumiba M.
GK
16
Umeda T.
DM
41
Haneda K.
RM
11
Nakahara H.
CF
99
Tanque D.
Cập nhật 17/04/2025 06:59
