-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jimmy Tabidze
- Ngày sinh:18/03/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Georgia
-
- Họ tên:Mutalip Alibekov
- Ngày sinh:18/06/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.75(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Mohamed Azzi
- Ngày sinh:11/05/2002
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Algeria
-
- Họ tên:Temirkan Sundukov
- Ngày sinh:17/09/2001
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Nikita Glushkov
- Ngày sinh:19/03/1999
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Houssem Mrezigue
- Ngày sinh:23/03/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.65(Triệu)
- Quốc tịch:Algeria
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Gamid Agalarov
- Ngày sinh:16/07/2000
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.9(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Manfred Alonso Ugalde Arce
- Ngày sinh:25/05/2002
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:15(Triệu)
- Quốc tịch:Costa Rica
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jose Marcos Costa Martins
- Ngày sinh:23/10/1999
- Chiều cao:165(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Ruslan Litvinov
- Ngày sinh:18/08/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:5(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Nail Umyarov
- Ngày sinh:27/06/2000
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:2.5(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Danil Denisov
- Ngày sinh:21/10/2002
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Alexander Djiku
- Ngày sinh:09/08/1994
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:7.5(Triệu)
- Quốc tịch:Ghana
-
- Họ tên:Roman Zobnin
- Ngày sinh:11/02/1994
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:3(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
-
- Họ tên:Aleksandr Maksimenko
- Ngày sinh:19/03/1998
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Russia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
33
Nikita Karabashev
DF
22
Mohamed Azzi
24
Andres Alarcon
99
Mutalip Alibekov
5
Jimmy Tabidze
RB
77
Temirkan Sundukov
CM
16
Houssem Mrezigue
6
El Mehdi Moubarik
CM
47
Nikita Glushkov
AM
9
Razhab Magomedov
CF
25
Gamid Agalarov
Dự bị
AM
19
Kirill Zinovich
CF
28
Serder Serderov
RB
13
Soslan Kagermazov
RB
72
Aleksandr Sandrachuk
GK
39
Magomedov Timur
43
Ilyas Ahmedov
75
Arsen Shikhaliev
11
Miro
LB
71
Jan Dapo
FW
10
Mohammadjavad Hosseinnejad
21
Abdulpasha Dzhabrailov
Ra sân
GK
98
Aleksandr Maksimenko
CM
47
Roman Zobnin
4
Alexander Djiku
3
Christopher Wooh
RB
97
Daniil Denisov
MF
18
Nail Umyarov
DM
68
Ruslan Litvinov
LW
10
Jose Marcos Costa Martins
5
Ezequiel Barco
7
Pablo Solari
SS
9
Manfred Alonso Ugalde Arce
Dự bị
CM
35
Christopher Martins Pereira
83
Gedson Carvalho Fernandes
LM
27
Igor Dmitriev
CF
11
Levi Garcia
FW
24
Nikita Massalyga
LB
2
Oleg Reabciuk
14
Ilya Samoshnikov
GK
56
Aleksandr Dovbnya
CF
91
Anton Zabolotnyi
GK
1
Ilya Pomazun
DF
28
Daniil Zorin
RM
17
Vladislav Saus
Cập nhật 18/05/2026 06:58
