GMT +7
Ngoại Hạng Nga 17-05-2026 22:00 chủ nhật
Thời tiết: Nhiều mây ,11℃~12℃
  • Nikita Karabashev
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 6.8 Jimmy Tabidze
  • Jimmy Tabidze
  • Họ tên:Jimmy Tabidze
  • Ngày sinh:18/03/1996
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Georgia
  • Mutalip Alibekov
  • Họ tên:Mutalip Alibekov
  • Ngày sinh:18/06/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#43 6.9 Ilyas Ahmedov
  • Ilyas Ahmedov
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#22 8 Mohamed Azzi
  • Mohamed Azzi
  • Họ tên:Mohamed Azzi
  • Ngày sinh:11/05/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
  • Temirkan Sundukov
  • Họ tên:Temirkan Sundukov
  • Ngày sinh:17/09/2001
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#47 6.5 Nikita Glushkov
  • Nikita Glushkov
  • Họ tên:Nikita Glushkov
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • El Mehdi Moubarik
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Houssem Mrezigue
  • Họ tên:Houssem Mrezigue
  • Ngày sinh:23/03/2000
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Algeria
#11 6.5 Miro
  • Miro
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#25 6.3 Gamid Agalarov
  • Gamid Agalarov
  • Họ tên:Gamid Agalarov
  • Ngày sinh:16/07/2000
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Manfred Alonso Ugalde Arce
  • Họ tên:Manfred Alonso Ugalde Arce
  • Ngày sinh:25/05/2002
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:15(Triệu)
  • Quốc tịch:Costa Rica
#7 6.9 Pablo Solari
  • Pablo Solari
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gedson Carvalho Fernandes
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jose Marcos Costa Martins
  • Họ tên:Jose Marcos Costa Martins
  • Ngày sinh:23/10/1999
  • Chiều cao:165(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#68 6.8 Ruslan Litvinov
  • Ruslan Litvinov
  • Họ tên:Ruslan Litvinov
  • Ngày sinh:18/08/2001
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#18 7 Nail Umyarov
  • Nail Umyarov
  • Họ tên:Nail Umyarov
  • Ngày sinh:27/06/2000
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
#97 6.9 Daniil Denisov
  • Daniil Denisov
  • Họ tên:Danil Denisov
  • Ngày sinh:21/10/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Christopher Wooh
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Alexander Djiku
  • Họ tên:Alexander Djiku
  • Ngày sinh:09/08/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:7.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ghana
#47 6.9 Roman Zobnin
  • Roman Zobnin
  • Họ tên:Roman Zobnin
  • Ngày sinh:11/02/1994
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:3(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
  • Aleksandr Maksimenko
  • Họ tên:Aleksandr Maksimenko
  • Ngày sinh:19/03/1998
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:4(Triệu)
  • Quốc tịch:Russia
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
Cruciate Ligament Surgery

Đội hình gần đây

Ra sân
33
Nikita Karabashev
DF
22
Mohamed Azzi
24
Andres Alarcon
99
Mutalip Alibekov
5
Jimmy Tabidze
RB
77
Temirkan Sundukov
CM
16
Houssem Mrezigue
6
El Mehdi Moubarik
CM
47
Nikita Glushkov
AM
9
Razhab Magomedov
CF
25
Gamid Agalarov
Dự bị
AM
19
Kirill Zinovich
CF
28
Serder Serderov
RB
13
Soslan Kagermazov
RB
72
Aleksandr Sandrachuk
GK
39
Magomedov Timur
43
Ilyas Ahmedov
75
Arsen Shikhaliev
11
Miro
LB
71
Jan Dapo
FW
10
Mohammadjavad Hosseinnejad
21
Abdulpasha Dzhabrailov
Ra sân
GK
98
Aleksandr Maksimenko
CM
47
Roman Zobnin
4
Alexander Djiku
3
Christopher Wooh
RB
97
Daniil Denisov
MF
18
Nail Umyarov
DM
68
Ruslan Litvinov
LW
10
Jose Marcos Costa Martins
5
Ezequiel Barco
7
Pablo Solari
SS
9
Manfred Alonso Ugalde Arce
Dự bị
CM
35
Christopher Martins Pereira
83
Gedson Carvalho Fernandes
LM
27
Igor Dmitriev
CF
11
Levi Garcia
FW
24
Nikita Massalyga
LB
2
Oleg Reabciuk
14
Ilya Samoshnikov
GK
56
Aleksandr Dovbnya
CF
91
Anton Zabolotnyi
GK
1
Ilya Pomazun
DF
28
Daniil Zorin
RM
17
Vladislav Saus
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2