GMT +7
Japan J1 League 17-05-2026 12:00 chủ nhật
Địa điểm: Fukuda Denshi Arena Thời tiết: Nắng ,26℃~27℃
  • Jose Aurelio Suarez
  • Họ tên:Jose Aurelio Suarez
  • Ngày sinh:18/12/1995
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Spain
#67 6.1 Masaru Hidaka
  • Masaru Hidaka
  • Họ tên:Masaru Hidaka
  • Ngày sinh:14/03/1995
  • Chiều cao:168(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#28 6.6 Takashi Kawano
  • Takashi Kawano
  • Họ tên:Takashi Kawano
  • Ngày sinh:17/06/1996
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Ryota Kuboniwa
  • Họ tên:Ryota Kuboniwa
  • Ngày sinh:14/10/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Issei Takahashi
  • Họ tên:Issei Takahashi
  • Ngày sinh:20/04/1998
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
85'
#8 6.5 Takumi Tsukui
  • Takumi Tsukui
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#15 6.8 Takayuki Mae
  • Takayuki Mae
  • Họ tên:Takayuki Mae
  • Ngày sinh:16/09/1993
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
46'
  • Manato Shinada
  • Họ tên:Manato Shinada
  • Ngày sinh:19/09/1999
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
53'71'
#42 6.3 Zain Issaka
  • Zain Issaka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
45'61'
  • Carlinhos Junior
  • Họ tên:Carlinhos Junior
  • Ngày sinh:08/08/1994
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
71'
#37 6.8 Makoto Himeno
  • Makoto Himeno
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
87'
  • Leonardo de Sousa Pereira
  • Họ tên:Leonardo de Sousa Pereira
  • Ngày sinh:03/02/1995
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:1.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#40 6.8 Yuma Suzuki
  • Yuma Suzuki
  • Họ tên:Yuma Suzuki
  • Ngày sinh:26/04/1996
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:2.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
43'76'
#71 7.7 Ryotaro Araki
  • Ryotaro Araki
  • Họ tên:Ryotaro Araki
  • Ngày sinh:29/01/2002
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
62'
  • Aleksandar Cavric
  • Họ tên:Aleksandar Cavric
  • Ngày sinh:18/05/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Slovakia
63'
#10 6.9 Gaku Shibasaki
  • Gaku Shibasaki
  • Họ tên:Gaku Shibasaki
  • Ngày sinh:28/05/1992
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 6.7 Kento Misao
  • Kento Misao
  • Họ tên:Kento Misao
  • Ngày sinh:16/04/1996
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.65(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 6.9 Kimito Nono
  • Kimito Nono
  • Họ tên:Kimito Nono
  • Ngày sinh:26/03/2002
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#55 7.5 Ueda Naomichi
  • Ueda Naomichi
  • Họ tên:Ueda Naomichi
  • Ngày sinh:24/10/1994
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#3 7.3 Kim Tae Hyeon
  • Kim Tae Hyeon
  • Họ tên:Kim Tae Hyeon
  • Ngày sinh:17/09/2000
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
76'
#2 7.4 Kouki Anzai
  • Kouki Anzai
  • Họ tên:Kouki Anzai
  • Ngày sinh:31/05/1995
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Tomoki Hayakawa
  • Họ tên:Tomoki Hayakawa
  • Ngày sinh:03/03/1999
  • Chiều cao:187(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Acromioclavicular joint dislocation
Injury
26 LB
Meniscus injur

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
19
Jose Aurelio Suarez
LB
67
Masaru Hidaka
28
Takashi Kawano
3
Ryota Kuboniwa
RB
2
Issei Takahashi
8
Takumi Tsukui
15
Takayuki Mae
DM
6
Eduardo dos Santos Lima,Dudu Lima
42
Zain Issaka
LW
10
Carlinhos Junior
CM
41
Takuya Yasui
Dự bị
GK
35
Tomoya Wakahara
RB
11
Koki Yonekura
DM
4
Taishi Taguchi
37
Makoto Himeno
MF
33
Yuma Igari
RW
18
Naohiro Sugiyama
DM
44
Manato Shinada
RM
7
Kazuki Tanaka
CF
9
Hiroto Goya
Ra sân
GK
1
Tomoki Hayakawa
RB
22
Kimito Nono
DF
55
Ueda Naomichi
DF
3
Kim Tae Hyeon
LB
2
Kouki Anzai
RM
27
Yuta Matsumura
CM
14
Yuta Higuchi
CM
10
Gaku Shibasaki
CF
40
Yuma Suzuki
CF
19
Shu Morooka
CF
9
Leonardo de Sousa Pereira
Dự bị
AM
71
Ryotaro Araki
CF
77
Aleksandar Cavric
24
Haruki Hayashu
GK
29
Yuji Kajikawa
RB
25
Ryuta Koike
DM
6
Kento Misao
LB
7
Ryoya Ogawa
23
Keisuke Tsukui
FW
30
Minato Yoshida
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2