-
- Họ tên:Masaaki Murakami
- Ngày sinh:07/08/1992
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Kyo Sato
- Ngày sinh:21/03/2000
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Henrique Trevisan
- Ngày sinh:20/01/1997
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yoshinori Suzuki
- Ngày sinh:11/09/1992
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.28(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hidehiro Sugai
- Ngày sinh:27/10/1998
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.35(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuma Nakano
- Ngày sinh:06/10/2002
- Chiều cao:167(CM)
- Giá trị:0.075(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sung-jun Yoon
- Ngày sinh:04/05/2007
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Joao Pedro Mendes Santos
- Ngày sinh:03/09/1999
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Rafael Papagaio
- Ngày sinh:12/04/1999
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:3.2(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Temma Matsuda
- Ngày sinh:11/06/1995
- Chiều cao:163(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Akito Suzuki
- Ngày sinh:30/07/2003
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Mutsuki Kato
- Ngày sinh:06/08/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Sota Nakamura
- Ngày sinh:15/10/2002
- Chiều cao:168(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shuto Nakano
- Ngày sinh:27/06/2000
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayao Kawabe
- Ngày sinh:08/09/1995
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan

-
- Họ tên:Naoto Arai
- Ngày sinh:07/10/1996
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shunki Higashi
- Ngày sinh:28/07/2000
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:1.4(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Tsukasa Shiotani
- Ngày sinh:05/12/1988
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Taichi Yamasaki
- Ngày sinh:08/01/2001
- Chiều cao:184(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Sho Sasaki
- Ngày sinh:02/10/1989
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.25(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Keisuke Osako
- Ngày sinh:28/07/1999
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:1.7(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
1
Gakuji Ota
RB
22
Hidehiro Sugai
50
Yoshinori Suzuki
34
Henrique Trevisan
3
Shogo Asada
MF
25
Sung-jun Yoon
77
Haruki Arai
DM
6
Joao Pedro Mendes Santos
16
Taiyo Hiraoka
AM
99
Fuchi Honda
CF
9
Rafael Papagaio
Dự bị
GK
21
Kentaro Kakoi
LM
44
Kyo Sato
40
Yusuke Ishida
DM
8
Takuji Yonemoto
RM
48
Ryuma Nakano
LM
39
Taiki Hirato
AM
18
Temma Matsuda
17
Souza Alex
CF
93
Shun Nagasawa
Ra sân
GK
1
Keisuke Osako
33
Tsukasa Shiotani
3
Taichi Yamasaki
19
Sho Sasaki
RB
15
Shuto Nakano
CM
6
Hayao Kawabe
RB
13
Naoto Arai
LM
24
Shunki Higashi
CF
11
Mutsuki Kato
CF
39
Sota Nakamura
CF
17
Kosuke Kinoshita
Dự bị
GK
99
Issei Ouchi
LB
16
Takaaki Shichi
45
Shimon Kobayashi
DM
14
Taishi Matsumoto
RM
25
Yusuke Chajima
AM
40
Motoki Ohara
RW
41
Naoki Maeda
CF
9
Germain Ryo
CF
10
Akito Suzuki
Cập nhật 18/05/2026 06:58
