GMT +7
Hạng 2 Nhật Bản 17-05-2026 12:00 chủ nhật
Thời tiết: Nắng ,26℃~27℃
#18 6.7 Genta Ito
  • Genta Ito
  • Họ tên:Genta Ito
  • Ngày sinh:02/07/2000
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#33 6.7 Shuta Sasa
  • Shuta Sasa
  • Họ tên:Shuta Sasa
  • Ngày sinh:31/08/2006
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#24 6.7 Yuri Takeuchi
  • Yuri Takeuchi
  • Họ tên:Yuri Takeuchi
  • Ngày sinh:29/09/2001
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.02(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#29 7.1 Maruyama Yamato
  • Maruyama Yamato
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#2 6.5 Rei Umeki
  • Rei Umeki
  • Họ tên:Rei Umeki
  • Ngày sinh:25/08/2005
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#36 6.8 Kubo Keito
  • Kubo Keito
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Gabriel Gomes Ferreira
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.9 Yuki Kajiura
  • Yuki Kajiura
  • Họ tên:Yuki Kajiura
  • Ngày sinh:02/01/2004
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 6.2 Junya Kato
  • Junya Kato
  • Họ tên:Junya Kato
  • Ngày sinh:30/12/1994
  • Chiều cao:166(CM)
  • Giá trị:0.22(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#19 6.1 Kengo Furuyama
  • Kengo Furuyama
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Edigar Junio Teixeira Lima
  • Họ tên:Edigar Junio Teixeira Lima
  • Ngày sinh:06/05/1991
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#90 7.4 Yusuke Goto
  • Yusuke Goto
  • Họ tên:Yusuke Goto
  • Ngày sinh:23/04/1993
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#77 7.2 Yuhi Murakami
  • Yuhi Murakami
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#35 6.9 Shuto Sago
  • Shuto Sago
  • Họ tên:Shuto Sago
  • Ngày sinh:06/02/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#11 7.2 Ryoma Sano
  • Ryoma Sano
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#86 6.5 Hauru Asada
  • Hauru Asada
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#24 6.6 Akito Ueno
  • Akito Ueno
  • Họ tên:Akito Ueno
  • Ngày sinh:14/09/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
#66 7 Sang-ho Woo
  • Sang-ho Woo
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#44 6.3 Kaito Hayashida
  • Kaito Hayashida
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#30 7.6 Hideki Oka
  • Hideki Oka
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#6 6.9 Shin Miyazaki
  • Shin Miyazaki
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yusuke Imamura
  • Họ tên:Yusuke Imamura
  • Ngày sinh:23/05/1999
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Herniated Disc
18 AM
Torn ankle ligament
Cruciate ligament injury
Meniscus injur
Cruciate ligament injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
18
Genta Ito
DF
2
Rei Umeki
29
Maruyama Yamato
24
Yuri Takeuchi
DM
33
Shuta Sasa
LM
77
Junya Kato
CM
6
Yuki Kajiura
15
Gabriel Gomes Ferreira
36
Kubo Keito
FW
10
Edigar Junio Teixeira Lima
19
Kengo Furuyama
Dự bị
CM
17
Kyota Mochii
44
Masamichi Hayashi
LM
9
Takatora Kondo
RM
25
Riki Sato
14
Kota Mori
16
Toi Yamamoto
3
Taiga Son
20
Rodrigo Souza Nascimento
8
Yoshiaki Komai
Ra sân
23
Chris Takahashi
DF
29
Keisuke Tao
40
Shuya Takashima
44
Kaito Hayashida
60
Yuki Morikawa
66
Sang-ho Woo
6
Shin Miyazaki
MF
17
Kosei Makiyama
LM
8
Yuto Mori
AM
13
Taiga Maekawa
77
Yuhi Murakami
Dự bị
GK
1
Yusuke Imamura
20
Gi-san Lee
30
Hideki Oka
DF
35
Shuto Sago
39
Rui Harano
MF
27
Yutaro Yanagi
MF
14
Junsei Ishikura
86
Hauru Asada
11
Ryoma Sano
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2