-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Helvijs Joksts
- Ngày sinh:30/04/2007
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Martins Stals
- Ngày sinh:22/05/2005
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Maksym Derkach
- Ngày sinh:22/02/2005
- Chiều cao:176(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Ukraine
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Jun Toba
- Ngày sinh:12/08/1999
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:
-
- Họ tên:Bogdans Samoilovs
- Ngày sinh:13/05/2000
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Ruslans Deruzinskis
- Ngày sinh:27/07/2004
- Chiều cao:188(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Alens Grikovs
- Ngày sinh:28/11/2007
- Chiều cao:182(CM)
- Giá trị:0.02(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Kristers Skadmanis
- Ngày sinh:21/03/2006
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Ralfs Sitjakovs
- Ngày sinh:21/09/2004
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Eduards Emsis
- Ngày sinh:23/02/1996
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.15(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Milans Tihonovics
- Ngày sinh:30/12/2005
- Chiều cao:181(CM)
- Giá trị:0.1(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Marcis Oss
- Ngày sinh:25/07/1991
- Chiều cao:192(CM)
- Giá trị:0.18(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:Jegors Cirulis
- Ngày sinh:31/07/2003
- Chiều cao:187(CM)
- Giá trị:0.08(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Davis Viljams Veisbuks
- Ngày sinh:01/03/2005
- Chiều cao:0(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:Latvia
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Đội hình gần đây
Ra sân
97
Ivans Baturins
88
Martins Stals
CM
25
Helvijs Joksts
46
Allan Enyou
8
Rudolfs Reingolcs
CM
4
Kaspars Anmanis
7
Shun Shibata
LB
17
Maksym Derkach
AM
10
Bogdans Samoilovs
11
Leoni
CF
27
Ruslans Deruzinskis
Dự bị
22
Rene Baumanis
18
Davis Calbergs
RM
16
Kristaps Klavins
37
Tomo Matsubara
28
Rudolfs Melkis
35
Kristofers Minajevs
30
Marcis Susts
MF
5
Jun Toba
RB
21
Davis Valmiers
Ra sân
GK
90
Davis Viljams Veisbuks
3
Rikuto Iida
RB
5
Jegors Cirulis
25
Marcis Oss
20
Ibrahima Ndiaye
9
Bamba
MF
6
Eduards Emsis
CM
24
Ralfs Sitjakovs
RB
21
Milans Tihonovics
FW
22
Kristers Skadmanis
10
Valerijs Lizunovs
Dự bị
FW
29
Aram Baghdasaryan
23
Nikita Barkovskis
LW
7
Agris Glaudans
LW
19
Alens Grikovs
27
Ndiaye Pathe
16
Kristaps Romanovs
26
Ismael Sylla
18
Mikus Vasilevskis
13
Sergejs Vilkovs
Cập nhật 01/07/2026 21:18
