Sự kiện chính
Enda Stevens 24'
42'
45'
46'
Frantz Pierrot
Axel Piesold 46'
Wasiri Williams
Conor McCormack 46'
Arthur Parker
Jimmy Keohane
Adam Matthews
Jake Mulraney 60'
65'
Aaron Bolger
Matthew Wolfenden
John O'Reilly-O'Sullivan
Jack Byrne 68'
Michael Noonan
Aaron Greene 68'
Max Kovalevskis
Tunmise Sobowale 83'
Maleace Asamoah
Connor Malley 83'
85'
Al-Amin Kazeem
Stephen Walsh 87'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 2
- 3 2
- 15 23
- 0.39 0.22
- 0.39 0.14
- 0 0.09
- 0.39 0.22
- 0.06 0.01
- 10 7
- 6 4
- 13 11
- 2 12
- 7 9
- 0 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 7 Sút bóng 4
- 3 Sút cầu môn 1
- 54 Tấn công 38
- 20 Tấn công nguy hiểm 11
- 2 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 4 Đá phạt trực tiếp 3
- 289 Chuyền bóng 107
- 3 Phạm lỗi 4
- 1 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 1
- 3 Tắc bóng 3
- 4 Beat 1
- 10 Quả ném biên 10
- 3 Tắc bóng thành công 3
- 1 Challenge 4
- 0 Tạt bóng thành công 1
- 9 Chuyền dài 13
Dữ liệu đội bóng Shamrock Rovers vs Galway United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8 | 9.9 | Phạm lỗi | 11.2 |
Shamrock Rovers Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Galway United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 10
- 14
- 14
- 20
- 10
- 17
- 32
- 17
- 20
- 17
- 5
- 4
- 17
- 9
- 29
- 21
- 11
- 21
- 5
- 21
- 29
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shamrock Rovers (36 Trận đấu) | Galway United (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 1 | 4 |
