GMT +7
VĐQG Ireland
Thời tiết: Nhiều mây ,20℃~21℃
  • Edward McGinty
  • Họ tên:Edward McGinty
  • Ngày sinh:05/08/1999
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
24'
  • Enda Stevens
  • Họ tên:Enda Stevens
  • Ngày sinh:09/07/1990
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Lee Grace
  • Họ tên:Lee Grace
  • Ngày sinh:01/12/1992
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
83'
  • Tunmise Sobowale
  • Họ tên:Tunmise Sobowale
  • Ngày sinh:19/03/1999
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.25(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Adam Brennan
  • Họ tên:Adam Brennan
  • Ngày sinh:23/04/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
68'
  • Jack Byrne
  • Họ tên:Jack Byrne
  • Ngày sinh:24/04/1996
  • Chiều cao:171(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Matthew Healy
  • Họ tên:Matthew Healy
  • Ngày sinh:12/04/2002
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
60'
  • Jake Mulraney
  • Họ tên:Jake Mulraney
  • Ngày sinh:05/04/1996
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
83'
  • Connor Malley
  • Họ tên:Connor Malley
  • Ngày sinh:20/03/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:England
42'68'
  • Aaron Greene
  • Họ tên:Aaron Greene
  • Ngày sinh:02/01/1990
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
45'
  • John McGovern
  • Họ tên:John McGovern
  • Ngày sinh:01/01/1970
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Northern Ireland
85'
  • Stephen Walsh
  • Họ tên:Stephen Walsh
  • Ngày sinh:29/08/1990
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • David Hurley
  • Họ tên:David Hurley
  • Ngày sinh:21/10/1998
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0.1(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
46'
  • Axel Piesold
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Ed McCarthy
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
65'
  • Matthew Wolfenden
  • Họ tên:Matthew Wolfenden
  • Ngày sinh:12/06/2000
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.125(Triệu)
  • Quốc tịch:England
46'
  • Conor McCormack
  • Họ tên:Conor McCormack
  • Ngày sinh:18/05/1990
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
46'
  • Jimmy Keohane
  • Họ tên:Jimmy Keohane
  • Ngày sinh:22/01/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.09(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Gianfranco Facchineri
  • Họ tên:Gianfranco Facchineri
  • Ngày sinh:27/04/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.18(Triệu)
  • Quốc tịch:Canada
  • Killian Brouder
  • Họ tên:Killian Brouder
  • Ngày sinh:20/08/1998
  • Chiều cao:188(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Lee Devitt
  • Họ tên:Lee Devitt
  • Ngày sinh:03/06/2000
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Ireland
  • Evan Watts
  • Họ tên:Evan Watts
  • Ngày sinh:23/09/2004
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
20 CF
Unknown Injury
Cruciate ligament injury
Called up to national team
Unknown Injury

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
1
Edward McGinty
27
Cory O Sullivan
5
Lee Grace
RB
22
Tunmise Sobowale
MF
19
Adam Brennan
AM
29
Jack Byrne
CM
8
Matthew Healy
RW
11
Jake Mulraney
SS
10
Graham Burke
CF
31
Michael Noonan
CM
7
Dylan Watts
Dự bị
GK
41
Alex Noonan
LB
2
Enda Stevens
RB
3
Adam Matthews
AM
28
Naj Razi
CM
23
Connor Malley
MF
26
John O'Reilly-O'Sullivan
CF
9
Aaron Greene
RW
38
Max Kovalevskis
DF
88
John McGovern
Ra sân
GK
1
Evan Watts
MF
20
Lee Devitt
DF
5
Killian Brouder
DF
12
Gianfranco Facchineri
MF
4
Jimmy Keohane
DF
22
Conor McCormack
MF
14
Matthew Wolfenden
24
Ed McCarthy
CM
8
Aaron Bolger
MF
10
David Hurley
DF
7
Stephen Walsh
Dự bị
GK
16
Hugo Cunha
DF
2
Arthur Parker
28
James Morahan
30
Al-Amin Kazeem
15
Wasiri Williams
6
Axel Piesold
MF
17
Junior Thiam
FW
23
Frantz Pierrot
FW
29
Nicolas Chateau

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2