| Preston Lions | |||||||||||
| FT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 16 | 9 | 0 | 7 | 56.2% | 5 | 31.2% | 9 | 56.2% | ||
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 42.9% | 2 | 28.6% | 4 | 57.1% | ||
| Sân khách | 9 | 6 | 0 | 3 | 66.7% | 3 | 33.3% | 5 | 55.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T B B T T | 66.7% | X X X X X X | |||||||
| Preston Lions | |||||||||||
| HT | TĐ | HDP | Kèo Tài Xỉu | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| T | H | B | Thắng% | T | Tài% | X | Xỉu% | ||||
| Tổng | 16 | 8 | 3 | 5 | 50% | 3 | 18.8% | 12 | 75% | ||
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 42.9% | 0 | 0% | 7 | 100% | ||
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 55.6% | 3 | 33.3% | 5 | 55.6% | ||
| 6 trận gần đây | 6 | T T T B T T | 83.3% | X X X X X H | |||||||
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân khách | 1 | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 9 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT | T | T | T | H | H | H | B | B | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | T | H | B | T | H | B | T | H | B |
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 4 | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 3 | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1-10 | 11-20 | 21-30 | 31-40 | 41-45 | 46-50 | 51-60 | 61-70 | 71-80 | 81-90+ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 5 | 0 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 | 5 |
| Thời gian thống kê về bàn thắng đầu tiên | ||||||||||
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | Chủ | Oakleigh Cannons | ||
| AUS VPL | Khách | St Albans Saints | ||
| AUS VPL | Chủ | Melbourne Heart (Youth) |
| Giải đấu/Cup | Ngày | Kiểu | VS | Ở gần |
|---|---|---|---|---|
| AUS VPL | Khách | Avondale FC | ||
| AUS VPL | Chủ | Hume City | ||
| AUS VPL | Khách | South Melbourne |
Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: