Sự kiện chính
21'
Kenneth Taylor
Devyne Rensch
Evan Ndicka 37'
40'
42'
Matteo Cancellieri
Mario Hermoso Canseco 42'
Stephan El Shaarawy
Niccolo Pisilli 46'
62'
Daniel Maldini
Boulaye Dia 62'
Fisayo Dele-Bashiru
Kenneth Taylor 64'
Nuno Tavares 66'
Wesley Vinicius 70'
70'
Nicolo Rovella 71'
Gustav Isaksen
Matteo Cancellieri 79'
Manuel Lazzari
Adam Marusic 79'
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Tijjani Noslin
Jan Ziolkowski
Gianluca Mancini 83'
Matìas Soulè Malvano
Donyell Malen 83'
Stephan El Shaarawy 85'
Artem Dovbyk
Paulo Dybala 88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 1
- 1 1
- 12 4
- 4 2
- 45 48
- 1.2 0.71
- 0.61 0.22
- 0.59 0.49
- 1.2 0.71
- 2.3 0.1
- 20 17
- 14 11
- 39 34
- 6 14
- 7 11
- 8 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 1 Thẻ đỏ 1
- 16 Sút bóng 6
- 7 Sút cầu môn 2
- 78 Tấn công 81
- 22 Tấn công nguy hiểm 35
- 8 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Sút trúng cột dọc 1
- 17 Đá phạt trực tiếp 15
- 419 Chuyền bóng 439
- 15 Phạm lỗi 17
- 1 Việt vị 2
- 2 Đánh đầu 10
- 6 Đánh đầu thành công 14
- 2 Cứu thua 6
- 10 Tắc bóng 7
- 5 Số lần thay người 5
- 6 Beat 6
- 16 Quả ném biên 20
- 1 Woodwork 0
- 10 Tắc bóng thành công 13
- 17 Challenge 11
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 2 Kiến tạo 0
- 22 Chuyền dài 18
Dữ liệu đội bóng AS Roma vs Lazio đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 1.1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 19 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 13.6 | Phạm lỗi | 9 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 38% | 51.8% | TL kiểm soát bóng | 48.2% |
AS Roma Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Lazio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 10
- 7
- 10
- 19
- 7
- 13
- 18
- 25
- 10
- 17
- 42
- 8
- 11
- 2
- 17
- 17
- 14
- 29
- 20
- 8
- 14
- 29
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AS Roma (72 Trận đấu) | Lazio (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 11 | 8 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 10 | 3 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 8 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 7 | 7 |
Cập nhật 17/05/2026 22:25
