Sự kiện chính
4'
Ismaila Sarr(Reason:Penalty awarded) 6'
Ismaila Sarr 40'
46'
Brennan Johnson
Yeremi Pino 52'
61'
Jean Philippe Mateta
Jorgen Strand Larsen 61'
Chris Richards
Maxence Lacroix
Jordan Henderson
Vitaly Janelt 63'
Kevin Schade
Mathias Jensen 63'
74'
Jefferson Andres Lerma Solis
Chadi Riad
Sepp Van Den Berg
Kristoffer Ajer 82'
83'
Chris Richards 88'
89'
Jefferson Andres Lerma Solis
Josh Da Silva
Yegor Yarmolyuk 89'
90'
Evann Guessand
Ismaila Sarr 90'
Dean Henderson
Michael Kayode 90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 1 2
- 0 1
- 11 10
- 3 6
- 42 45
- 2.05 1.67
- 0.65 0.75
- 1.4 0.14
- 2.05 0.88
- 2.12 0.96
- 28 27
- 22 12
- 14 25
- 28 20
- 41 43
- 9 Phạt góc 4
- 5 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 3
- 14 Sút bóng 16
- 3 Sút cầu môn 5
- 111 Tấn công 83
- 52 Tấn công nguy hiểm 37
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 5 Đá phạt trực tiếp 6
- 455 Chuyền bóng 339
- 7 Phạm lỗi 5
- 2 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 13
- 27 Đánh đầu thành công 21
- 3 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 10
- 4 Số lần thay người 5
- 4 Beat 2
- 16 Quả ném biên 18
- 0 Woodwork 2
- 5 Tắc bóng thành công 18
- 6 Challenge 13
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 1
- 28 Chuyền dài 19
Dữ liệu đội bóng Brentford vs Crystal Palace đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 11.3 | 9.2 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 42% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
Brentford Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Crystal Palace
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 16
- 13
- 16
- 30
- 11
- 4
- 15
- 9
- 28
- 27
- 9
- 2
- 21
- 2
- 19
- 35
- 9
- 23
- 12
- 19
- 26
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brentford (73 Trận đấu) | Crystal Palace (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 10 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 10 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 13 | 8 | 6 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
