Sự kiện chính
12'
Andrej Djuric
Nahir Besara 13'
29'
38'
44'
58'
Emmanuel Ekong
Daniel Tristan Gudjohnsen 58'
Adrian Skogmar
Kenan Busuladzic
Oscar Johansson
Tesfaldet Tekie 62'
Moise Kabore
Paulos Abraham 62'
Victor Lind
Frank Junior Adjei 69'
Ibrahima Fofana
Noah Persson 69'
73'
74'
Noah Astrand
Oscar Sjostrand 74'
Jens Stryger Larsen
Johan Karlsson 81'
Yanis Karabelyov
Sead Haksabanovic
Oliver Hagen
Montader Madjed 81'
83'
Gabriel Dal Toe Busanello
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 7 1
- 5 0
- 21 7
- 7 3
- 53 38
- 3.62 1.24
- 2.41 0.81
- 0.42 0.43
- 2.83 1.24
- 3.54 1.22
- 54 18
- 17 10
- 39 32
- 14 6
- 14 16
- 10 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 0 Thẻ vàng 2
- 28 Sút bóng 10
- 12 Sút cầu môn 3
- 79 Tấn công 64
- 45 Tấn công nguy hiểm 25
- 11 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 13
- 480 Chuyền bóng 469
- 13 Phạm lỗi 16
- 3 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 2 Cứu thua 8
- 14 Tắc bóng 4
- 4 Beat 6
- 14 Quả ném biên 15
- 2 Woodwork 0
- 14 Tắc bóng thành công 5
- 16 Challenge 8
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 23 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng Hammarby vs Malmo FF đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 2.6 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 2 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 9 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 6 | Phạt góc | 2.3 | 5.6 | Phạt góc | 4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 14.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 63.7% | TL kiểm soát bóng | 43% | 59.8% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
Hammarby Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Malmo FF
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 16
- 6
- 10
- 22
- 20
- 20
- 22
- 16
- 13
- 18
- 15
- 6
- 9
- 16
- 9
- 23
- 25
- 16
- 12
- 13
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hammarby (30 Trận đấu) | Malmo FF (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 1 | 1 |
Cập nhật 18/05/2026 01:12
