Sự kiện chính
Axel Noren 45'
Villiam Granath
Romeo Leandersson 46'
Jesper Gustavsson
Aki Samuelsen 46'
61'
Jeremy Agbonifo
Adrian Svanback
Timo Stavitski
Elliot Stroud 61'
Jesper Gustavsson 62'
Ludwig Malachowski Thorell
Jeppe Kjaer 67'
74'
Jeremy Agbonifo 75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 0 1
- 0 1
- 4 12
- 2 4
- 52 48
- 0.43 1.14
- 0.14 1.03
- 0.29 0.11
- 0.43 1.14
- 0.48 2.02
- 11 31
- 7 16
- 51 40
- 4 10
- 17 11
- 4 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 1 Thẻ đỏ 0
- 6 Sút bóng 17
- 4 Sút cầu môn 4
- 54 Tấn công 95
- 16 Tấn công nguy hiểm 53
- 0 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Sút trúng cột dọc 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 274 Chuyền bóng 328
- 13 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 4
- 3 Cứu thua 4
- 18 Tắc bóng 15
- 9 Beat 6
- 12 Quả ném biên 14
- 0 Woodwork 1
- 19 Tắc bóng thành công 15
- 9 Challenge 8
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 14 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng Mjallby AIF vs Hacken đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.7 | 6.9 | Phạt góc | 7.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 0.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10 | Phạm lỗi | 11 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 56.4% | TL kiểm soát bóng | 53.1% |
Mjallby AIF Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Hacken
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 16
- 15
- 14
- 18
- 16
- 13
- 21
- 18
- 18
- 20
- 18
- 9
- 18
- 20
- 25
- 11
- 0
- 20
- 12
- 13
- 25
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mjallby AIF (30 Trận đấu) | Hacken (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
Cập nhật 17/05/2026 23:03
