GMT +7
VĐQG Thụy Điển 17-05-2026 21:30 chủ nhật
VS
Địa điểm: Strandvallen Thời tiết: Nhiều mây ,6℃~7℃
  • Robin Wallinder
  • Họ tên:Robin Wallinder
  • Ngày sinh:13/05/1999
  • Chiều cao:189(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Ludvig Tidstrand
  • Họ tên:Ludvig Tidstrand
  • Ngày sinh:02/08/2005
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Axel Noren
  • Họ tên:Axel Noren
  • Ngày sinh:04/04/1999
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Abdullah Iqbal
  • Họ tên:Abdullah Iqbal
  • Ngày sinh:27/07/2002
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:0.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Pakistan
  • Elliot Stroud
  • Họ tên:Elliot Stroud
  • Ngày sinh:22/06/2002
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Romeo Leandersson
  • Họ tên:Romeo Leandersson
  • Ngày sinh:23/07/2008
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Viktor Gustafsson
  • Họ tên:Viktor Gustafsson
  • Ngày sinh:22/03/1995
  • Chiều cao:181(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Tony Miettinen
  • Họ tên:Tony Miettinen
  • Ngày sinh:23/09/2002
  • Chiều cao:184(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Finland
  • Aki Samuelsen
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Jacob Bergstrom
  • Họ tên:Jacob Bergstrom
  • Ngày sinh:26/04/1995
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Jeppe Kjaer
  • Họ tên:Jeppe Kjaer
  • Ngày sinh:01/03/2004
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Gustav Lindgren
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Amor Layouni
  • Họ tên:Amor Layouni
  • Ngày sinh:03/10/1992
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Tunisia
  • Julius Lindberg
  • Họ tên:Julius Lindberg
  • Ngày sinh:04/01/1999
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:1.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Adrian Svanback
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Abdoulaye Doumbia
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Silas Andersen
  • Họ tên:Silas Andersen
  • Ngày sinh:13/06/2004
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Denmark
  • Brice Wembangomo
  • Họ tên:Brice Wembangomo
  • Ngày sinh:18/12/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.9(Triệu)
  • Quốc tịch:Norway
  • Harry Hilvenius
  • Họ tên:Harry Hilvenius
  • Ngày sinh:06/10/2007
  • Chiều cao:0(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Filip Helander
  • Họ tên:Filip Helander
  • Ngày sinh:22/04/1993
  • Chiều cao:192(CM)
  • Giá trị:2(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Adam Lundqvist
  • Họ tên:Adam Lundqvist
  • Ngày sinh:20/03/1994
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
  • Andreas Linde
  • Họ tên:Andreas Linde
  • Ngày sinh:24/07/1993
  • Chiều cao:196(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Sweden
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Yellow card total suspension

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
13
Robin Wallinder
24
Tom Pettersson
5
Abdullah Iqbal
33
Tony Miettinen
LM
17
Elliot Stroud
CM
6
Ludwig Malachowski Thorell
DM
22
Jesper Gustavsson
14
Villiam Granath
CF
19
Abdoulie Manneh
CF
18
Jacob Bergstrom
AM
10
Jeppe Kjaer
Dự bị
GK
35
Alexander Lundin
4
Axel Noren
DM
7
Viktor Gustafsson
RW
11
Timo Stavitski
AM
27
Ludvig Tidstrand
29
Olle Lindberg
39
Romeo Leandersson
RW
15
Bork Classonn Bang-Kittilsen
23
Aki Samuelsen
Ra sân
GK
1
Andreas Linde
LB
21
Adam Lundqvist
22
Filip Helander
13
Harry Hilvenius
RB
5
Brice Wembangomo
20
Adrian Svanback
6
Abdoulaye Doumbia
DM
8
Silas Andersen
RW
24
Amor Layouni
9
Gustav Lindgren
CM
10
Mikkel Rygaard Jensen
Dự bị
14
Jeremy Agbonifo
18
Danilo Al-Saed
35
David Andersson
AM
16
Pontus Dahbo
3
Johan Hammar
LW
11
Julius Lindberg
7
Sanders Ngabo
12
Filip Ohman
23
Olle Samuelsson
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2