Sự kiện chính
12'
22'
39'
42'
50'
Yuki Nogami(Reason:Goal cancelled)
Ayumu Ohata
Hayato Okuda 53'
54'
60'
Yota Sato
Takuya Uchida 60'
Kensuke Nagai
Yuya Yamagishi
Solomon Sakuragawa
Thiago Andrade 67'
67'
Masahito Ono
Ryuji Izumi 67'
Hidemasa Koda
Katsuhiro Nakayama
Ayumu Ohata 79'
Shinji Kagawa
Yumeki Yokoyama 82'
Satoki Uejo
Masaya Shibayama 82'
Shion Homma
Motohiko Nakajima 82'
83'
Soichiro Mori
Yuki Nogami 87'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Cerezo Osaka vs Nagoya Grampus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 7.3 | Phạt góc | 6.3 | 5 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 5.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 52% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Cerezo Osaka Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Nagoya Grampus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 6
- 13
- 10
- 20
- 21
- 13
- 15
- 13
- 21
- 20
- 23
- 6
- 12
- 11
- 14
- 22
- 12
- 15
- 14
- 18
- 6
- 25
- 40
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Cerezo Osaka (54 Trận đấu) | Nagoya Grampus (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 5 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 5 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 6 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 6 |
Cập nhật 18/05/2026 04:11
