GMT +7
Japan J1 League 17-05-2026 13:00 chủ nhật
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai Thời tiết: Nắng ,23℃~24℃
#23 6.5 Nakamura Kosuke
  • Nakamura Kosuke
  • Họ tên:Nakamura Kosuke
  • Ngày sinh:27/02/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#16 6.7 Hayato Okuda
  • Hayato Okuda
  • Họ tên:Hayato Okuda
  • Ngày sinh:21/04/2001
  • Chiều cao:174(CM)
  • Giá trị:0.05(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Shinnosuke Hatanaka
  • Họ tên:Shinnosuke Hatanaka
  • Ngày sinh:25/08/1995
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#4 6.8 Rikito Inoue
  • Rikito Inoue
  • Họ tên:Rikito Inoue
  • Ngày sinh:09/03/1997
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.38(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#27 6.7 Dion Cools
  • Dion Cools
  • Họ tên:Dion Cools
  • Ngày sinh:04/06/1996
  • Chiều cao:185(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Malaysia
#10 7.9 Shunta Tanaka
  • Shunta Tanaka
  • Họ tên:Shunta Tanaka
  • Ngày sinh:26/05/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:1.3(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Nelson Ishiwatari
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#14 9.2 Yumeki Yokoyama
  • Yumeki Yokoyama
  • Họ tên:Yumeki Yokoyama
  • Ngày sinh:23/09/2005
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.2(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Motohiko Nakajima
  • Họ tên:Motohiko Nakajima
  • Ngày sinh:18/04/1999
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.85(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Masaya Shibayama
  • Họ tên:Masaya Shibayama
  • Ngày sinh:02/07/2002
  • Chiều cao:161(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#11 7.4 Thiago Andrade
  • Thiago Andrade
  • Họ tên:Thiago Andrade
  • Ngày sinh:31/10/2000
  • Chiều cao:179(CM)
  • Giá trị:1(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#11 6.6 Yuya Yamagishi
  • Yuya Yamagishi
  • Họ tên:Yuya Yamagishi
  • Ngày sinh:29/08/1993
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#7 6.5 Ryuji Izumi
  • Ryuji Izumi
  • Họ tên:Ryuji Izumi
  • Ngày sinh:06/11/1993
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#22 7.2 Yudai Kimura
  • Yudai Kimura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#9 6.7 Yuya Asano
  • Yuya Asano
  • Họ tên:Yuya Asano
  • Ngày sinh:17/02/1997
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#17 5.7 Takuya Uchida
  • Takuya Uchida
  • Họ tên:Takuya Uchida
  • Ngày sinh:02/06/1998
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#31 6.3 Tomoki Takamine
  • Tomoki Takamine
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Katsuhiro Nakayama
  • Họ tên:Katsuhiro Nakayama
  • Ngày sinh:17/07/1996
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Yuki Nogami
  • Họ tên:Yuki Nogami
  • Ngày sinh:20/04/1991
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0.225(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#13 6.5 Haruya Fujii
  • Haruya Fujii
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#55 5.2 Shuhei Tokumoto
  • Shuhei Tokumoto
  • Họ tên:Shuhei Tokumoto
  • Ngày sinh:12/09/1995
  • Chiều cao:170(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Daniel Schmidt
  • Họ tên:Daniel Schmidt
  • Ngày sinh:03/02/1992
  • Chiều cao:197(CM)
  • Giá trị:1.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò
Cruciate ligament injury
1 GK
Elbow Injury
Thigh muscle rupture
17 RW
Hamstring Injury
Herniated Disc
Meniscus Damage
Tibia and Fibula Fracture

Đội hình gần đây

Ra sân
GK
23
Nakamura Kosuke
RB
16
Hayato Okuda
44
Shinnosuke Hatanaka
DF
4
Rikito Inoue
RB
27
Dion Cools
DM
10
Shunta Tanaka
18
Nelson Ishiwatari
AM
14
Yumeki Yokoyama
SS
13
Motohiko Nakajima
RM
48
Masaya Shibayama
LW
11
Thiago Andrade
Dự bị
GK
21
Kim Jin Hyeon
LB
6
Kyohei Noborizato
3
Hayato Tanaka
RB
2
Takumi Nakamura
19
Shion Homma
LM
7
Satoki Uejo
DM
5
Hinata Kida
AM
8
Shinji Kagawa
9
Solomon Sakuragawa
Ra sân
GK
1
Daniel Schmidt
LB
55
Shuhei Tokumoto
13
Haruya Fujii
RB
70
Teruki Hara
RM
27
Katsuhiro Nakayama
31
Tomoki Takamine
DM
15
Sho Inagaki
AM
9
Yuya Asano
22
Yudai Kimura
LM
7
Ryuji Izumi
CF
11
Yuya Yamagishi
Dự bị
GK
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
2
Yuki Nogami
20
Kennedy Ebbs Mikuni
AM
33
Taichi Kikuchi
LM
41
Masahito Ono
AM
30
Shungo Sugiura
19
Hidemasa Koda
AM
17
Takuya Uchida
CF
18
Kensuke Nagai
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2