-
- Họ tên:Nakamura Kosuke
- Ngày sinh:27/02/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Hayato Okuda
- Ngày sinh:21/04/2001
- Chiều cao:174(CM)
- Giá trị:0.05(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Shinnosuke Hatanaka
- Ngày sinh:25/08/1995
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Rikito Inoue
- Ngày sinh:09/03/1997
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.38(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Dion Cools
- Ngày sinh:04/06/1996
- Chiều cao:185(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Malaysia
-
- Họ tên:Shunta Tanaka
- Ngày sinh:26/05/1997
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:1.3(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yumeki Yokoyama
- Ngày sinh:23/09/2005
- Chiều cao:172(CM)
- Giá trị:0.2(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Motohiko Nakajima
- Ngày sinh:18/04/1999
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.85(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Masaya Shibayama
- Ngày sinh:02/07/2002
- Chiều cao:161(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Thiago Andrade
- Ngày sinh:31/10/2000
- Chiều cao:179(CM)
- Giá trị:1(Triệu)
- Quốc tịch:Brazil
-
- Họ tên:Yuya Yamagishi
- Ngày sinh:29/08/1993
- Chiều cao:183(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Ryuji Izumi
- Ngày sinh:06/11/1993
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Yuya Asano
- Ngày sinh:17/02/1997
- Chiều cao:173(CM)
- Giá trị:0.8(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Takuya Uchida
- Ngày sinh:02/06/1998
- Chiều cao:177(CM)
- Giá trị:0.55(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Katsuhiro Nakayama
- Ngày sinh:17/07/1996
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Yuki Nogami
- Ngày sinh:20/04/1991
- Chiều cao:180(CM)
- Giá trị:0.225(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:
- Ngày sinh:
- Chiều cao:(CM)
- Giá trị:0(Triệu)
- Quốc tịch:0
-
- Họ tên:Shuhei Tokumoto
- Ngày sinh:12/09/1995
- Chiều cao:170(CM)
- Giá trị:0.45(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
-
- Họ tên:Daniel Schmidt
- Ngày sinh:03/02/1992
- Chiều cao:197(CM)
- Giá trị:1.5(Triệu)
- Quốc tịch:Japan
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngDự bị
Chấn thương và án treo giò
Đội hình gần đây
Ra sân
GK
23
Nakamura Kosuke
RB
16
Hayato Okuda
44
Shinnosuke Hatanaka
DF
4
Rikito Inoue
RB
27
Dion Cools
DM
10
Shunta Tanaka
18
Nelson Ishiwatari
AM
14
Yumeki Yokoyama
SS
13
Motohiko Nakajima
RM
48
Masaya Shibayama
LW
11
Thiago Andrade
Dự bị
GK
21
Kim Jin Hyeon
LB
6
Kyohei Noborizato
3
Hayato Tanaka
RB
2
Takumi Nakamura
19
Shion Homma
LM
7
Satoki Uejo
DM
5
Hinata Kida
AM
8
Shinji Kagawa
9
Solomon Sakuragawa
Ra sân
GK
1
Daniel Schmidt
LB
55
Shuhei Tokumoto
13
Haruya Fujii
RB
70
Teruki Hara
RM
27
Katsuhiro Nakayama
31
Tomoki Takamine
DM
15
Sho Inagaki
AM
9
Yuya Asano
22
Yudai Kimura
LM
7
Ryuji Izumi
CF
11
Yuya Yamagishi
Dự bị
GK
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
2
Yuki Nogami
20
Kennedy Ebbs Mikuni
AM
33
Taichi Kikuchi
LM
41
Masahito Ono
AM
30
Shungo Sugiura
19
Hidemasa Koda
AM
17
Takuya Uchida
CF
18
Kensuke Nagai
Cập nhật 18/05/2026 06:58
