Sự kiện chính
11'
Hiroshi Omori(Reason:Goal Disallowed - Foul) 40'
60'
Haruto Hidaka
Kengo Kitazume 60'
Kanta Chiba
Toshiki Takahashi 63'
Jelani Reshaun Sumiyoshi
Leonardo Andriel dos Santos
Werik Popo 65'
Lucas Marcos Meireles
Takaya Kimura 65'
70'
KOZUKA Kazuki
Kai Matsuzaki
Jun Nishikawa
Ataru Esaka 74'
79'
82'
Ahmed Ahmedov
Yudai Shimamoto
Haruka Motoyama
Towa Yamane 85'
Noah Kenshin Browne
Kousuke Shirai 85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fagiano Okayama vs Shimizu S-Pulse đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 8 | 13.3 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 36.7% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 39.1% | TL kiểm soát bóng | 51.1% |
Fagiano Okayama Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Shimizu S-Pulse
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 6
- 6
- 18
- 21
- 12
- 6
- 18
- 21
- 18
- 30
- 21
- 8
- 12
- 15
- 14
- 15
- 19
- 8
- 7
- 19
- 14
- 32
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fagiano Okayama (54 Trận đấu) | Shimizu S-Pulse (54 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 6 | 6 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 7 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 6 | 8 |
Cập nhật 18/05/2026 06:58
