GMT +7
Japan J1 League 17-05-2026 12:00 chủ nhật
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium Thời tiết: Nắng ,24℃~25℃
#52 7.3 Taro Hamada
  • Taro Hamada
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
  • Yoshitake Suzuki
  • Họ tên:Yoshitake Suzuki
  • Ngày sinh:06/07/1998
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#48 7.1 Yugo Tatsuta
  • Yugo Tatsuta
  • Họ tên:Yugo Tatsuta
  • Ngày sinh:21/06/1998
  • Chiều cao:191(CM)
  • Giá trị:0.325(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 7.9 Hiroshi Omori
  • Hiroshi Omori
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#88 6.7 Towa Yamane
  • Towa Yamane
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#5 7.5 Kosei Ogura
  • Kosei Ogura
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#41 6.7 Eiji Miyamoto
  • Eiji Miyamoto
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#51 8.6 Kousuke Shirai
  • Kousuke Shirai
  • Họ tên:
  • Ngày sinh:
  • Chiều cao:(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:0
#8 7.1 Ataru Esaka
  • Ataru Esaka
  • Họ tên:Ataru Esaka
  • Ngày sinh:31/05/1992
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.7(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#27 6.6 Takaya Kimura
  • Takaya Kimura
  • Họ tên:Takaya Kimura
  • Ngày sinh:08/07/1998
  • Chiều cao:175(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#98 6.8 Werik Popo
  • Werik Popo
  • Họ tên:Werik Popo
  • Ngày sinh:17/10/2001
  • Chiều cao:190(CM)
  • Giá trị:0.35(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
  • Toshiki Takahashi
  • Họ tên:Toshiki Takahashi
  • Ngày sinh:20/01/1998
  • Chiều cao:182(CM)
  • Giá trị:0.5(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#9 6.7 Oh Se-Hun
  • Oh Se-Hun
  • Họ tên:Oh Se-Hun
  • Ngày sinh:15/01/1999
  • Chiều cao:193(CM)
  • Giá trị:0.75(Triệu)
  • Quốc tịch:South Korea
#21 6.2 Kai Matsuzaki
  • Kai Matsuzaki
  • Họ tên:Kai Matsuzaki
  • Ngày sinh:22/11/1997
  • Chiều cao:172(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#6 5.9 Zento Uno
  • Zento Uno
  • Họ tên:Zento Uno
  • Ngày sinh:20/11/2003
  • Chiều cao:176(CM)
  • Giá trị:0.4(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Matheus Bueno Batista
  • Họ tên:Matheus Bueno Batista
  • Ngày sinh:30/07/1998
  • Chiều cao:178(CM)
  • Giá trị:0.8(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#47 7.1 Yudai Shimamoto
  • Yudai Shimamoto
  • Họ tên:Yudai Shimamoto
  • Ngày sinh:26/10/2006
  • Chiều cao:180(CM)
  • Giá trị:0(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Kengo Kitazume
  • Họ tên:Kengo Kitazume
  • Ngày sinh:30/04/1992
  • Chiều cao:177(CM)
  • Giá trị:0.15(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
  • Jelani Reshaun Sumiyoshi
  • Họ tên:Jelani Reshaun Sumiyoshi
  • Ngày sinh:05/10/1997
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.55(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#15 6.3 Yuki Honda
  • Yuki Honda
  • Họ tên:Yuki Honda
  • Ngày sinh:02/01/1991
  • Chiều cao:173(CM)
  • Giá trị:0.12(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
#25 6.8 Mateus Brunetti
  • Mateus Brunetti
  • Họ tên:Mateus Brunetti
  • Ngày sinh:18/11/1999
  • Chiều cao:183(CM)
  • Giá trị:0.6(Triệu)
  • Quốc tịch:Brazil
#1 6.6 Yuya Oki
  • Yuya Oki
  • Họ tên:Yuya Oki
  • Ngày sinh:22/08/1999
  • Chiều cao:186(CM)
  • Giá trị:0.45(Triệu)
  • Quốc tịch:Japan
Bàn thắngBàn thắng
Ghi bàn phạt đềnGhi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhàBàn phản lưới nhà
Kiến tạoKiến tạo
Thẻ vàngThẻ vàng
Thẻ đỏThẻ đỏ
Thẻ vàng thứ haiThẻ vàng thứ hai
Ghi dấuGhi dấu
Thay ngườiThay người
Cầu thủ dự bị vào sânCầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sânCầu thủ rời sân
Phạt đền thất bạiPhạt đền thất bại
Phạt đền thất bạiVideo hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đềnPhá phạt đền
Sút cột cầu mônSút cột cầu môn
Cầu thủ xuất sắc nhấtCầu thủ xuất sắc nhất
Phạt đền vì phạm lỗiPhạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầmMất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thànhCản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùngCầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùngRê bóng cuối cùng
Chấn thương và án treo giò

Đội hình gần đây

Ra sân
52
Taro Hamada
6
Hiroshi Omori
48
Yugo Tatsuta
43
Yoshitake Suzuki
51
Kousuke Shirai
41
Eiji Miyamoto
5
Kosei Ogura
88
Towa Yamane
LM
27
Takaya Kimura
AM
8
Ataru Esaka
CF
98
Werik Popo
Dự bị
GK
1
Lennart Moser
4
Kaito Abe
66
Jun Nishikawa
LM
17
Rui Sueyoshi
CF
45
Noah Kenshin Browne
CM
7
Ryo Takeuchi
RM
28
Matsumoto Masaya
9
Leonardo Andriel dos Santos
CF
99
Lucas Marcos Meireles
Ra sân
GK
1
Yuya Oki
25
Mateus Brunetti
LB
15
Yuki Honda
51
Jelani Reshaun Sumiyoshi
MF
97
Rinsei Ohata
CM
10
Matheus Bueno Batista
DM
6
Zento Uno
RB
5
Kengo Kitazume
CF
38
Toshiki Takahashi
CM
47
Yudai Shimamoto
CF
29
Ahmed Ahmedov
Dự bị
GK
30
Tomotaro Sasaki
4
Sodai Hasukawa
LB
28
Yutaka Yoshida
DF
39
Haruto Hidaka
AM
81
KOZUKA Kazuki
RM
21
Kai Matsuzaki
DM
17
Masaki Yumiba
CF
9
Oh Se-Hun
CF
23
Kanta Chiba
Cập nhật 18/05/2026 06:58

Copyright © 2008 Bóng Đá INFO,
All rights reserved.

Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu bongdainfo.app cập nhật tin soi kèo

Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)

Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ

Địa chỉ:

Liên lạc quảng cáo qua Email [email protected]

Chém gió, thảo luận kèo, báo cáo lỗi
Cách 1: Dùng phím lối tắt "Ctrl+D"
Cách 2