Sự kiện chính
21'
27'
32'
37'
Caetano 45'
58'
Rikuto Hirose
Nanasei Iino
Ryogo Yamasaki
Thiago Santos Santana 63'
64'
Ren Komatsu
Yuya Osako
Hijiri Onaga 66'
Yusei Egawa
Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu 71'
79'
Makoto Mitsuta
Caetano 79'
Jean Patric
Yosuke Ideguchi
Norman Campbell
Motoki Hasegawa 81'
Hayato Teruyama
Kazuki Kushibiki 81'
Diego Pituca
Riku Yamada 82'
Diego Pituca 90'
0 - 0
Muto Y.Matheus Jesus 

1 - 0
1 - 0
Hirose R.Yamasaki R. 

1 - 0
1 - 1
Mitsuta M.Campbell N. 

2 - 1
2 - 2
Patric J.Pituca 

3 - 2
3 - 2
Sasaki D.
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 3 7
- 2 6
- 10 13
- 3 2
- 45 58
- 1.73 2.97
- 1.19 1.49
- 0.55 1.48
- 1.73 2.97
- 1.37 3.06
- 23 35
- 15 16
- 26 28
- 19 30
- 29 24
- 5 Phạt góc 3
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 15
- 5 Sút cầu môn 6
- 81 Tấn công 100
- 39 Tấn công nguy hiểm 35
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 303 Chuyền bóng 428
- 11 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 2
- 4 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 12
- 4 Beat 3
- 21 Quả ném biên 28
- 0 Woodwork 3
- 12 Tắc bóng thành công 12
- 5 Challenge 12
- 2 Tạt bóng thành công 6
- 2 Kiến tạo 1
- 18 Chuyền dài 33
Dữ liệu đội bóng V-Varen Nagasaki vs Vissel Kobe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 4 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 5.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 7 | Phạm lỗi | 10.3 | 9.4 | Phạm lỗi | 10 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 55.9% |
V-Varen Nagasaki Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng Vissel Kobe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 10
- 11
- 14
- 18
- 14
- 18
- 18
- 13
- 28
- 23
- 28
- 16
- 6
- 3
- 28
- 29
- 9
- 19
- 9
- 3
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | V-Varen Nagasaki (0 Trận đấu) | Vissel Kobe (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
Cập nhật 17/05/2026 14:20
